variegate

[Mỹ]/ˈveəriəɡeɪt/
[Anh]/ˈverɪɡeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm cho cái gì đó đa dạng hoặc phong phú
Các dạng của từ
quá khứ phân từvariegated
thì quá khứvariegated
ngôi thứ ba số ítvariegates
số nhiềuvariegates
hiện tại phân từvariegating

Cụm từ & Cách kết hợp

variegate colors

variegate màu sắc

variegate patterns

variegate họa tiết

variegate leaves

variegate lá

variegate flowers

variegate hoa

variegate designs

variegate thiết kế

variegate textures

variegate kết cấu

variegate species

variegate loài

variegate shades

variegate sắc thái

variegate styles

variegate phong cách

Câu ví dụ

the artist decided to variegate the colors in her painting to create a more dynamic effect.

Nghệ sĩ đã quyết định làm phong phú thêm màu sắc trong bức tranh của mình để tạo ra hiệu ứng sống động hơn.

to variegate the garden, she planted flowers of different shades and sizes.

Để làm phong phú thêm khu vườn, cô ấy đã trồng những bông hoa có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

the chef likes to variegate the menu with seasonal ingredients.

Đầu bếp thích làm phong phú thêm thực đơn bằng các nguyên liệu theo mùa.

they aim to variegate their product line to attract a wider audience.

Họ hướng tới làm phong phú thêm dòng sản phẩm của mình để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

by variegating the textures in the fabric, the designer added depth to the garment.

Bằng cách làm phong phú thêm các kết cấu trong vải, nhà thiết kế đã thêm chiều sâu vào trang phục.

to variegate the learning experience, the teacher incorporated various teaching methods.

Để làm phong phú thêm trải nghiệm học tập, giáo viên đã kết hợp nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau.

he decided to variegate his investment portfolio to minimize risks.

Anh ấy quyết định làm phong phú thêm danh mục đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.

the landscape architect aimed to variegate the park's design with different plant species.

Kiến trúc sư cảnh quan hướng tới làm phong phú thêm thiết kế công viên với các loài thực vật khác nhau.

to variegate her wardrobe, she started buying clothes in different styles.

Để làm phong phú thêm tủ quần áo của mình, cô ấy bắt đầu mua quần áo với nhiều phong cách khác nhau.

they decided to variegate their travel destinations to experience diverse cultures.

Họ quyết định làm phong phú thêm các điểm đến du lịch của mình để trải nghiệm những nền văn hóa đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay