varios

[Mỹ]/ˈvɛəriəs/
[Anh]/ˈvɛriəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơn gió mạnh, lạnh thổi từ hướng đông bắc ở Philippines, đặc biệt là ở các khu vực núi như Baguio

Cụm từ & Cách kết hợp

various reasons

Các lý do khác nhau

various ways

Các cách khác nhau

various options

Các lựa chọn khác nhau

various sources

Các nguồn khác nhau

various factors

Các yếu tố khác nhau

various methods

Các phương pháp khác nhau

various approaches

Các phương pháp tiếp cận khác nhau

various stages

Các giai đoạn khác nhau

various aspects

Các khía cạnh khác nhau

various contexts

Các bối cảnh khác nhau

Câu ví dụ

there are varios reasons to visit this historic city.

Có nhiều lý do để đến thăm thành phố lịch sử này.

she tried varios methods to solve the complex puzzle.

Cô ấy đã thử nhiều phương pháp để giải câu đố phức tạp này.

the company offers varios services to meet different client needs.

Doanh nghiệp cung cấp nhiều dịch vụ để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng.

we explored varios options before choosing our vacation destination.

Chúng tôi đã xem xét nhiều lựa chọn trước khi chọn điểm đến cho kỳ nghỉ của mình.

the artist created obras in varios styles throughout her career.

Nhà nghệ thuật đã sáng tạo các tác phẩm theo nhiều phong cách khác nhau trong suốt sự nghiệp của cô.

there are varios factors that contribute to this scientific phenomenon.

Có nhiều yếu tố góp phần vào hiện tượng khoa học này.

she speaks varios idiomas with remarkable fluency.

Cô ấy nói nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát đáng kinh ngạc.

the multinational corporation operates in varios países across asia.

Tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại nhiều quốc gia trên khắp châu Á.

he has varios intereses ranging from technology to literature.

Anh ấy có nhiều sở thích, từ công nghệ đến văn học.

the university offers varios cursos for international students.

Trường đại học cung cấp nhiều khóa học dành cho sinh viên quốc tế.

there are varios tipos de arte represented in this exhibition.

Có nhiều thể loại nghệ thuật được thể hiện trong triển lãm này.

we visited varios lugares during our european tour.

Chúng tôi đã đến nhiều nơi trong chuyến du lịch châu Âu của mình.

the chef prepared platos in varios culinary traditions.

Người đầu bếp đã chuẩn bị các món ăn theo nhiều truyền thống ẩm thực khác nhau.

she has encountered varios desafíos in her professional journey.

Cô ấy đã gặp phải nhiều thách thức trong hành trình sự nghiệp của mình.

the ecosystem supports varios tipos de vida in this rainforest.

Hệ sinh thái hỗ trợ nhiều loại hình sống trong rừng mưa này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay