non-vasoactive

[US]/[nɒn ˈvæs.əʊˌæktɪv]/
[UK]/[nɒn ˈvæs.oʊˌækt.ɪv]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không có tính chất gây co mạch; Thiếu tính chất hoạt động trên mạch máu; không ảnh hưởng đến sự co hoặc giãn của mạch máu.

Phrases & Collocations

non-vasoactive drug

thuốc không có tác dụng làm giãn mạch

being non-vasoactive

là không có tác dụng làm giãn mạch

non-vasoactive effect

tác dụng không làm giãn mạch

was non-vasoactive

là không có tác dụng làm giãn mạch

non-vasoactive state

trạng thái không có tác dụng làm giãn mạch

initially non-vasoactive

ban đầu không có tác dụng làm giãn mạch

remain non-vasoactive

vẫn không có tác dụng làm giãn mạch

non-vasoactive properties

tính chất không có tác dụng làm giãn mạch

considered non-vasoactive

được coi là không có tác dụng làm giãn mạch

non-vasoactive compounds

chất không có tác dụng làm giãn mạch

Example Sentences

the non-vasoactive drug provided a safe alternative for patients with hypertension.

Thuốc không có tác dụng làm giãn mạch cung cấp một lựa chọn an toàn cho bệnh nhân mắc bệnh tăng huyết áp.

we sought non-vasoactive agents to minimize potential side effects in elderly patients.

Chúng tôi tìm kiếm các chất không có tác dụng làm giãn mạch nhằm giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm tàng ở bệnh nhân cao tuổi.

clinical trials evaluated the efficacy of the non-vasoactive compound in treating pulmonary hypertension.

Các thử nghiệm lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của hợp chất không có tác dụng làm giãn mạch trong điều trị tăng huyết áp phổi.

the non-vasoactive medication is often preferred in patients with renal insufficiency.

Thuốc không có tác dụng làm giãn mạch thường được ưa chuộng ở bệnh nhân suy thận.

careful selection of non-vasoactive therapies is crucial in pediatric cardiology.

Việc lựa chọn cẩn thận các liệu pháp không có tác dụng làm giãn mạch là rất quan trọng trong lâm sàng tim mạch nhi khoa.

the study focused on the long-term effects of non-vasoactive interventions on cardiac function.

Nghiên cứu tập trung vào tác động lâu dài của các can thiệp không có tác dụng làm giãn mạch đối với chức năng tim.

comparing non-vasoactive and vasoactive agents helped determine the optimal treatment strategy.

Sự so sánh giữa các chất không có tác dụng làm giãn mạch và có tác dụng làm giãn mạch đã giúp xác định chiến lược điều trị tối ưu.

the patient responded well to the non-vasoactive treatment without significant hemodynamic changes.

Bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị không có tác dụng làm giãn mạch mà không có sự thay đổi đáng kể về mặt huyết động học.

we administered a non-vasoactive sedative to reduce anxiety before the procedure.

Chúng tôi đã tiêm một loại thuốc an thần không có tác dụng làm giãn mạch để giảm lo âu trước thủ thuật.

the goal was to achieve pain relief with a non-vasoactive analgesic.

Mục tiêu là đạt được giảm đau bằng một loại thuốc giảm đau không có tác dụng làm giãn mạch.

the research investigated the role of non-vasoactive pathways in regulating inflammation.

Nghiên cứu đã điều tra vai trò của các con đường không có tác dụng làm giãn mạch trong việc điều hòa viêm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now