no vayas
Đừng đi
vayas donde vayas
Bạn đi đâu thì đi đó
ojalá vayas
Hy vọng bạn sẽ đi
vayas con dios
Chúc bạn đi tốt
no vayas a creer
Đừng tin vào
antes de que vayas
Trước khi bạn đi
cuando vayas
Khi bạn đi
vayas a saber
Bạn sẽ biết
dondequiera que vayas
Bất kể bạn đi đâu
vayas donde vas
Bạn đi nơi bạn muốn đi
no importa a dónde vayas
Bất kể bạn đi đâu
cuando vayas al mercado, compra frutas
Khi bạn đi chợ, hãy mua trái cây
ojalá que vayas bien en el examen
Chúc bạn thi tốt
aunque vayas tarde, no te preocupes
Dù bạn đi muộn, cũng đừng lo lắng
ve adonde vayas con confianza
Đi đến bất cứ đâu bạn muốn với lòng tin
no quiero que vayas solo de noche
Tôi không muốn bạn đi một mình vào ban đêm
dondequiera que vayas, recuerda tu origen
Bất kể bạn đi đâu, hãy nhớ về xuất xứ của mình
antes de que vayas, llámame
Trước khi bạn đi, hãy gọi cho tôi
para que vayas preparado, estudia antes
Để bạn chuẩn bị tốt, hãy học trước
siшь vas al cine, avísame
Nếu bạn đi xem phim, hãy báo cho tôi biết
nunca vayas sin dinero
Không bao giờ đi mà không có tiền
quiero que vayas a la universidad
Tôi muốn bạn đi học đại học
vayas donde vayas, te encontraré
Bất kể bạn đi đâu, tôi sẽ tìm thấy bạn
antes de que vayas a trabajar, come
Trước khi bạn đi làm, hãy ăn
no vayas
Đừng đi
vayas donde vayas
Bạn đi đâu thì đi đó
ojalá vayas
Hy vọng bạn sẽ đi
vayas con dios
Chúc bạn đi tốt
no vayas a creer
Đừng tin vào
antes de que vayas
Trước khi bạn đi
cuando vayas
Khi bạn đi
vayas a saber
Bạn sẽ biết
dondequiera que vayas
Bất kể bạn đi đâu
vayas donde vas
Bạn đi nơi bạn muốn đi
no importa a dónde vayas
Bất kể bạn đi đâu
cuando vayas al mercado, compra frutas
Khi bạn đi chợ, hãy mua trái cây
ojalá que vayas bien en el examen
Chúc bạn thi tốt
aunque vayas tarde, no te preocupes
Dù bạn đi muộn, cũng đừng lo lắng
ve adonde vayas con confianza
Đi đến bất cứ đâu bạn muốn với lòng tin
no quiero que vayas solo de noche
Tôi không muốn bạn đi một mình vào ban đêm
dondequiera que vayas, recuerda tu origen
Bất kể bạn đi đâu, hãy nhớ về xuất xứ của mình
antes de que vayas, llámame
Trước khi bạn đi, hãy gọi cho tôi
para que vayas preparado, estudia antes
Để bạn chuẩn bị tốt, hãy học trước
siшь vas al cine, avísame
Nếu bạn đi xem phim, hãy báo cho tôi biết
nunca vayas sin dinero
Không bao giờ đi mà không có tiền
quiero que vayas a la universidad
Tôi muốn bạn đi học đại học
vayas donde vayas, te encontraré
Bất kể bạn đi đâu, tôi sẽ tìm thấy bạn
antes de que vayas a trabajar, come
Trước khi bạn đi làm, hãy ăn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay