| thì quá khứ | vegetated |
| số nhiều | vegetates |
| quá khứ phân từ | vegetated |
| ngôi thứ ba số ít | vegetates |
| hiện tại phân từ | vegetating |
The vegetables in the garden vegetate vigorously.
Những loại rau trong vườn phát triển mạnh mẽ.
This kind of friut vegetate in many areas.
Loại quả này phát triển ở nhiều khu vực.
She tends to vegetate in front of the TV all day.
Cô ấy có xu hướng chỉ ngồi xem TV cả ngày.
It's important to get some fresh air and exercise, rather than just vegetating indoors.
Điều quan trọng là ra ngoài lấy không khí và tập thể dục, thay vì chỉ ngồi một chỗ trong nhà.
After a long week at work, I just want to vegetate on the couch.
Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn ngồi trên ghế sofa và nghỉ ngơi.
He's been vegetating in his room for hours, avoiding any social interaction.
Cậu ấy đã ở trong phòng và không tương tác với ai cả hàng giờ liền.
Don't spend your whole summer vacation vegetating, go out and explore new places!
Đừng dành cả kỳ nghỉ hè để ngồi một chỗ, hãy ra ngoài và khám phá những nơi mới!
Some people prefer to vegetate on weekends, while others like to stay active and productive.
Một số người thích ngồi một chỗ vào cuối tuần, trong khi những người khác thích năng động và hiệu quả.
It's easy to vegetate in a comfortable routine, but stepping out of your comfort zone can lead to growth.
Dễ dàng để rơi vào một thói quen thoải mái và ngồi một chỗ, nhưng bước ra khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển.
Instead of vegetating in front of the computer, why not try picking up a new hobby?
Thay vì ngồi trước máy tính, tại sao bạn không thử bắt đầu một sở thích mới?
She realized she had been vegetating in her job for too long and decided to pursue a more fulfilling career.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã làm việc mà không có tiến triển trong một thời gian dài và quyết định theo đuổi sự nghiệp thỏa đáng hơn.
It's important to find a balance between relaxation and productivity, rather than constantly vegetating or overworking yourself.
Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa thư giãn và năng suất, thay vì liên tục ngồi một chỗ hoặc làm việc quá sức.
The vegetables in the garden vegetate vigorously.
Những loại rau trong vườn phát triển mạnh mẽ.
This kind of friut vegetate in many areas.
Loại quả này phát triển ở nhiều khu vực.
She tends to vegetate in front of the TV all day.
Cô ấy có xu hướng chỉ ngồi xem TV cả ngày.
It's important to get some fresh air and exercise, rather than just vegetating indoors.
Điều quan trọng là ra ngoài lấy không khí và tập thể dục, thay vì chỉ ngồi một chỗ trong nhà.
After a long week at work, I just want to vegetate on the couch.
Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn ngồi trên ghế sofa và nghỉ ngơi.
He's been vegetating in his room for hours, avoiding any social interaction.
Cậu ấy đã ở trong phòng và không tương tác với ai cả hàng giờ liền.
Don't spend your whole summer vacation vegetating, go out and explore new places!
Đừng dành cả kỳ nghỉ hè để ngồi một chỗ, hãy ra ngoài và khám phá những nơi mới!
Some people prefer to vegetate on weekends, while others like to stay active and productive.
Một số người thích ngồi một chỗ vào cuối tuần, trong khi những người khác thích năng động và hiệu quả.
It's easy to vegetate in a comfortable routine, but stepping out of your comfort zone can lead to growth.
Dễ dàng để rơi vào một thói quen thoải mái và ngồi một chỗ, nhưng bước ra khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển.
Instead of vegetating in front of the computer, why not try picking up a new hobby?
Thay vì ngồi trước máy tính, tại sao bạn không thử bắt đầu một sở thích mới?
She realized she had been vegetating in her job for too long and decided to pursue a more fulfilling career.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã làm việc mà không có tiến triển trong một thời gian dài và quyết định theo đuổi sự nghiệp thỏa đáng hơn.
It's important to find a balance between relaxation and productivity, rather than constantly vegetating or overworking yourself.
Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa thư giãn và năng suất, thay vì liên tục ngồi một chỗ hoặc làm việc quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay