vegetating at home
ngồi không ở nhà
vegetating all day
ngồi không cả ngày
vegetating on couch
ngồi không trên ghế sofa
vegetating in silence
ngồi không trong im lặng
vegetating without purpose
ngồi không vô mục đích
vegetating with friends
ngồi không với bạn bè
vegetating during weekend
ngồi không vào cuối tuần
vegetating after work
ngồi không sau giờ làm việc
vegetating on holiday
ngồi không vào ngày nghỉ
he spent the weekend vegetating on the couch.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để nằm dài trên ghế sofa.
after a long week, i enjoy vegetating with a good book.
Sau một tuần dài, tôi thích nằm dài và đọc sách.
she finds peace in vegetating by the lake.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi nằm dài bên hồ.
vegetating all day can be quite relaxing.
Nằm dài cả ngày có thể khá thư giãn.
he prefers vegetating at home rather than going out.
Anh ấy thích nằm dài ở nhà hơn là đi ra ngoài.
sometimes, vegetating is exactly what i need.
Đôi khi, nằm dài chính là điều tôi cần.
after the exam, she enjoyed vegetating for a few days.
Sau kỳ thi, cô ấy đã tận hưởng vài ngày nằm dài.
he spent his vacation vegetating on the beach.
Anh ấy đã dành kỳ nghỉ của mình để nằm dài trên bãi biển.
vegetating in front of the tv can be a guilty pleasure.
Nằm dài xem TV có thể là một thú vui tội lỗi.
during winter, i love vegetating indoors with hot cocoa.
Trong mùa đông, tôi thích nằm dài trong nhà với ca cao nóng.
vegetating at home
ngồi không ở nhà
vegetating all day
ngồi không cả ngày
vegetating on couch
ngồi không trên ghế sofa
vegetating in silence
ngồi không trong im lặng
vegetating without purpose
ngồi không vô mục đích
vegetating with friends
ngồi không với bạn bè
vegetating during weekend
ngồi không vào cuối tuần
vegetating after work
ngồi không sau giờ làm việc
vegetating on holiday
ngồi không vào ngày nghỉ
he spent the weekend vegetating on the couch.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để nằm dài trên ghế sofa.
after a long week, i enjoy vegetating with a good book.
Sau một tuần dài, tôi thích nằm dài và đọc sách.
she finds peace in vegetating by the lake.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi nằm dài bên hồ.
vegetating all day can be quite relaxing.
Nằm dài cả ngày có thể khá thư giãn.
he prefers vegetating at home rather than going out.
Anh ấy thích nằm dài ở nhà hơn là đi ra ngoài.
sometimes, vegetating is exactly what i need.
Đôi khi, nằm dài chính là điều tôi cần.
after the exam, she enjoyed vegetating for a few days.
Sau kỳ thi, cô ấy đã tận hưởng vài ngày nằm dài.
he spent his vacation vegetating on the beach.
Anh ấy đã dành kỳ nghỉ của mình để nằm dài trên bãi biển.
vegetating in front of the tv can be a guilty pleasure.
Nằm dài xem TV có thể là một thú vui tội lỗi.
during winter, i love vegetating indoors with hot cocoa.
Trong mùa đông, tôi thích nằm dài trong nhà với ca cao nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay