vegetates

[Mỹ]/ˈvɛdʒɪteɪts/
[Anh]/ˈvɛdʒɪteɪts/

Dịch

v. sống một cách đơn điệu và nhàm chán; phát triển như một cây; (y học) tăng kích thước (ví dụ: khối u, mụn cóc)

Cụm từ & Cách kết hợp

vegetates indoors

thụy sinh trong nhà

vegetates all day

thụy sinh cả ngày

vegetates outside

thụy sinh bên ngoài

vegetates quietly

thụy sinh một cách yên tĩnh

vegetates alone

thụy sinh một mình

vegetates lazily

thụy sinh một cách lãng phiềng

vegetates at home

thụy sinh tại nhà

vegetates in peace

thụy sinh một cách hòa bình

vegetates on weekends

thụy sinh vào cuối tuần

vegetates during breaks

thụy sinh trong giữa giờ nghỉ

Câu ví dụ

the plant vegetates in the warm sunlight.

cây trồng phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng ấm áp.

he often vegetates on the couch all weekend.

anh ấy thường xuyên nằm dài trên ghế sofa cả cuối tuần.

during the summer, the garden vegetates beautifully.

trong mùa hè, khu vườn phát triển xanh tốt.

she prefers to vegetate rather than go out.

cô ấy thích nằm dài hơn là ra ngoài.

the fish vegetates in the aquarium.

cá sống và phát triển trong bể cá.

he feels like he vegetates when he has no projects.

anh ấy cảm thấy như mình đang trôi đi khi không có dự án nào.

in winter, the garden vegetates slowly.

vào mùa đông, khu vườn phát triển chậm chạp.

they vegetate in front of the tv every night.

họ nằm dài xem tivi mỗi tối.

the old tree vegetates year after year.

cây cổ thụ phát triển qua năm tháng.

after a long week, he just wants to vegetate at home.

sau một tuần dài, anh ấy chỉ muốn nằm dài ở nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay