| số nhiều | vegies |
vegy soup
Vietnamese_translation
vegy salad
Vietnamese_translation
vegy burger
Vietnamese_translation
vegy curry
Vietnamese_translation
vegy stir fry
Vietnamese_translation
vegy noodles
Vietnamese_translation
vegy pizza
Vietnamese_translation
vegy lifestyle
Vietnamese_translation
vegy diet
Vietnamese_translation
vegy options
Vietnamese_translation
i stopped eating meat and became vegy last year.
Tôi đã ngừng ăn thịt và trở thành ăn chay vào năm ngoái.
my sister follows a vegy diet for health reasons.
Chị gái tôi ăn chay vì lý do sức khỏe.
the restaurant offers several vegy options on their menu.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn ăn chay trong thực đơn của họ.
i've been trying to eat more vegy meals lately.
Dạo gần đây tôi đang cố gắng ăn nhiều bữa ăn chay hơn.
my parents prefer vegy food over meat dishes.
Bố mẹ tôi thích đồ ăn chay hơn các món ăn có thịt.
she cooked a delicious vegy soup for dinner.
Cô ấy đã nấu một món súp chay ngon tuyệt cho bữa tối.
the vegy salad at that cafe is surprisingly good.
Rất đáng ngạc nhiên là món salad chay ở quán cà phê đó rất ngon.
he decided to go vegy after watching a documentary.
Anh ấy quyết định ăn chay sau khi xem một bộ phim tài liệu.
finding good vegy restaurants in this city is easy.
Việc tìm thấy những nhà hàng chay ngon ở thành phố này rất dễ dàng.
my friend has been vegy for over five years.
Bạn tôi đã ăn chay hơn năm năm rồi.
the vegy burger tasted just like the real thing.
Bánh mì chay có vị giống như thật.
we need more vegy recipes for our cookbook.
Chúng tôi cần thêm nhiều công thức nấu ăn chay cho cuốn sách nấu ăn của chúng tôi.
vegy soup
Vietnamese_translation
vegy salad
Vietnamese_translation
vegy burger
Vietnamese_translation
vegy curry
Vietnamese_translation
vegy stir fry
Vietnamese_translation
vegy noodles
Vietnamese_translation
vegy pizza
Vietnamese_translation
vegy lifestyle
Vietnamese_translation
vegy diet
Vietnamese_translation
vegy options
Vietnamese_translation
i stopped eating meat and became vegy last year.
Tôi đã ngừng ăn thịt và trở thành ăn chay vào năm ngoái.
my sister follows a vegy diet for health reasons.
Chị gái tôi ăn chay vì lý do sức khỏe.
the restaurant offers several vegy options on their menu.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn ăn chay trong thực đơn của họ.
i've been trying to eat more vegy meals lately.
Dạo gần đây tôi đang cố gắng ăn nhiều bữa ăn chay hơn.
my parents prefer vegy food over meat dishes.
Bố mẹ tôi thích đồ ăn chay hơn các món ăn có thịt.
she cooked a delicious vegy soup for dinner.
Cô ấy đã nấu một món súp chay ngon tuyệt cho bữa tối.
the vegy salad at that cafe is surprisingly good.
Rất đáng ngạc nhiên là món salad chay ở quán cà phê đó rất ngon.
he decided to go vegy after watching a documentary.
Anh ấy quyết định ăn chay sau khi xem một bộ phim tài liệu.
finding good vegy restaurants in this city is easy.
Việc tìm thấy những nhà hàng chay ngon ở thành phố này rất dễ dàng.
my friend has been vegy for over five years.
Bạn tôi đã ăn chay hơn năm năm rồi.
the vegy burger tasted just like the real thing.
Bánh mì chay có vị giống như thật.
we need more vegy recipes for our cookbook.
Chúng tôi cần thêm nhiều công thức nấu ăn chay cho cuốn sách nấu ăn của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay