identify venerabilities
xác định các lỗ hổng
address venerabilities
giải quyết các lỗ hổng
expose venerabilities
làm lộ ra các lỗ hổng
analyze venerabilities
phân tích các lỗ hổng
report venerabilities
báo cáo các lỗ hổng
mitigate venerabilities
giảm thiểu các lỗ hổng
discover venerabilities
khám phá các lỗ hổng
assess venerabilities
đánh giá các lỗ hổng
test venerabilities
kiểm tra các lỗ hổng
monitor venerabilities
giám sát các lỗ hổng
we must address the venerabilities in our security system.
chúng ta phải giải quyết những lỗ hổng trong hệ thống bảo mật của chúng tôi.
the report highlighted the venerabilities of the software.
báo cáo làm nổi bật những lỗ hổng của phần mềm.
understanding venerabilities is crucial for improving safety.
hiểu rõ những lỗ hổng là rất quan trọng để cải thiện sự an toàn.
he pointed out the venerabilities in the current strategy.
anh ấy chỉ ra những lỗ hổng trong chiến lược hiện tại.
they are working to mitigate the venerabilities in the infrastructure.
họ đang làm việc để giảm thiểu những lỗ hổng trong cơ sở hạ tầng.
her research focused on identifying the venerabilities in the network.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào việc xác định những lỗ hổng trong mạng.
addressing these venerabilities can prevent future attacks.
việc giải quyết những lỗ hổng này có thể ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai.
we need to evaluate the venerabilities before launching the product.
chúng ta cần đánh giá những lỗ hổng trước khi ra mắt sản phẩm.
teams are collaborating to patch the venerabilities found in the code.
các nhóm đang hợp tác để vá những lỗ hổng được tìm thấy trong mã.
awareness of venerabilities helps in risk management.
nhận thức về những lỗ hổng giúp quản lý rủi ro.
identify venerabilities
xác định các lỗ hổng
address venerabilities
giải quyết các lỗ hổng
expose venerabilities
làm lộ ra các lỗ hổng
analyze venerabilities
phân tích các lỗ hổng
report venerabilities
báo cáo các lỗ hổng
mitigate venerabilities
giảm thiểu các lỗ hổng
discover venerabilities
khám phá các lỗ hổng
assess venerabilities
đánh giá các lỗ hổng
test venerabilities
kiểm tra các lỗ hổng
monitor venerabilities
giám sát các lỗ hổng
we must address the venerabilities in our security system.
chúng ta phải giải quyết những lỗ hổng trong hệ thống bảo mật của chúng tôi.
the report highlighted the venerabilities of the software.
báo cáo làm nổi bật những lỗ hổng của phần mềm.
understanding venerabilities is crucial for improving safety.
hiểu rõ những lỗ hổng là rất quan trọng để cải thiện sự an toàn.
he pointed out the venerabilities in the current strategy.
anh ấy chỉ ra những lỗ hổng trong chiến lược hiện tại.
they are working to mitigate the venerabilities in the infrastructure.
họ đang làm việc để giảm thiểu những lỗ hổng trong cơ sở hạ tầng.
her research focused on identifying the venerabilities in the network.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào việc xác định những lỗ hổng trong mạng.
addressing these venerabilities can prevent future attacks.
việc giải quyết những lỗ hổng này có thể ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai.
we need to evaluate the venerabilities before launching the product.
chúng ta cần đánh giá những lỗ hổng trước khi ra mắt sản phẩm.
teams are collaborating to patch the venerabilities found in the code.
các nhóm đang hợp tác để vá những lỗ hổng được tìm thấy trong mã.
awareness of venerabilities helps in risk management.
nhận thức về những lỗ hổng giúp quản lý rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay