verbalizable ideas
ý tưởng có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable thoughts
suy nghĩ có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable concepts
khái niệm có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable emotions
cảm xúc có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable messages
thông điệp có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable feedback
phản hồi có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable experiences
kinh nghiệm có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable expressions
biểu cảm có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable statements
phát biểu có thể diễn đạt bằng lời
verbalizable insights
thông tin chi tiết có thể diễn đạt bằng lời
her ideas are verbalizable in a clear manner.
ý tưởng của cô ấy có thể diễn đạt rõ ràng.
not all emotions are easily verbalizable.
không phải tất cả cảm xúc đều dễ dàng diễn đạt.
he struggled to make his feelings verbalizable.
anh ấy phải vật lộn để diễn đạt cảm xúc của mình.
the concept is verbalizable through simple examples.
khái niệm có thể được diễn đạt thông qua những ví dụ đơn giản.
many thoughts are not easily verbalizable.
nhiều suy nghĩ không dễ dàng diễn đạt.
she found a way to make her thoughts verbalizable.
cô ấy tìm ra cách để diễn đạt suy nghĩ của mình.
his experiences were finally verbalizable after years of reflection.
sau nhiều năm suy nghĩ, những kinh nghiệm của anh ấy cuối cùng đã có thể diễn đạt được.
some ideas are complex and not easily verbalizable.
một số ý tưởng phức tạp và không dễ dàng diễn đạt.
the teacher encouraged students to make their thoughts verbalizable.
giáo viên khuyến khích học sinh diễn đạt suy nghĩ của mình.
finding the right words to be verbalizable can be challenging.
việc tìm ra những từ ngữ phù hợp để diễn đạt có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay