verbolatry

[US]/vɜːˈbɒlətri/
[UK]/vɜːrˈbɑːlətri/

Translation

n. sự tôn sùng hoặc kính trọng quá mức đối với từ ngữ; thói quen đối xử với từ ngữ một cách quá mức kính trọng.
Word Forms
số nhiềuverbolatries

Example Sentences

the preacher's verbolatry was evident in his three-hour sermons filled with unnecessary synonyms.

Điều đó cho thấy sự sùng bái ngôn từ của người giảng đạo trong những bài giảng ba giờ đầy ắp những từ đồng nghĩa không cần thiết.

modern worship has devolved into verbolatry, prioritizing impressive vocabulary over genuine devotion.

Sự thờ phụng hiện đại đã suy thoái thành sự sùng bái ngôn từ, ưu tiên vốn từ ấn tượng hơn lòng thành thật.

critics accused the movement of verbolatry, arguing that simple faith matters more than ornate language.

Các nhà phê bình đã buộc tội phong trào này về sự sùng bái ngôn từ, lập luận rằng lòng tin đơn giản quan trọng hơn ngôn ngữ cầu kỳ.

the church's verbolatry alienated younger members who sought authentic, straightforward spirituality.

Sự sùng bái ngôn từ của nhà thờ đã làm xa lánh các thành viên trẻ tuổi đang tìm kiếm một tinh thần chân thật và trực tiếp.

her poetry collection crossed the line from eloquence into verbolatry, losing the original message.

Bộ sưu tập thơ của bà đã vượt qua giới hạn từ sự hùng biện sang sự sùng bái ngôn từ, làm mất đi thông điệp ban đầu.

academic verbolatry often obscures rather than illuminates complex ideas.

Sự sùng bái ngôn từ học thuật thường làm che khuất thay vì làm sáng tỏ các ý tưởng phức tạp.

the politician's verbolatry impressed no one as his empty promises became apparent.

Sự sùng bái ngôn từ của chính trị gia này không ấn tượng với bất kỳ ai khi những lời hứa trống rỗng của ông trở nên rõ ràng.

verbolatry in religious contexts can create barriers between believers and spiritual truth.

Sự sùng bái ngôn từ trong bối cảnh tôn giáo có thể tạo ra rào cản giữa các tín hữu và sự thật tinh thần.

some scholars argue that verbolatry has value in preserving linguistic tradition.

Một số học giả lập luận rằng sự sùng bái ngôn từ có giá trị trong việc bảo tồn truyền thống ngôn ngữ.

the professor's verbolatry left students confused rather than enlightened.

Sự sùng bái ngôn từ của giáo sư đã khiến sinh viên bối rối thay vì được khai sáng.

verbolatry in legal documents makes justice inaccessible to ordinary citizens.

Sự sùng bái ngôn từ trong các tài liệu pháp lý khiến công lý trở nên không tiếp cận được với công dân bình thường.

social media has amplified verbolatry, with verbose posts replacing meaningful engagement.

Mạng xã hội đã làm tăng cường sự sùng bái ngôn từ, với các bài đăng rườm rà thay thế cho sự tương tác có ý nghĩa.

verbolatry in corporate communication often masks strategic ambiguity.

Sự sùng bái ngôn từ trong giao tiếp doanh nghiệp thường che giấu sự mơ hồ chiến lược.

the philosopher's verbolatry alienated even his most dedicated followers.

Sự sùng bái ngôn từ của triết gia này đã làm xa lánh ngay cả những người theo đuổi trung thành nhất của ông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now