pure verbolatries
Vietnamese_translation
sacred verbolatries
Vietnamese_translation
blind verbolatries
Vietnamese_translation
empty verbolatries
Vietnamese_translation
excessive verbolatries
Vietnamese_translation
fanatical verbolatries
Vietnamese_translation
some ancient cultures developed strange verbolatries around sacred verbs.
Một số nền văn hóa cổ đại đã phát triển những nghi lễ từ vựng kỳ lạ xung quanh các động từ thiêng liêng.
linguists studied various verbolatries practiced by isolated tribes.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các nghi lễ từ vựng khác nhau được thực hành bởi các bộ lạc cô lập.
religious verbolatries often involved mystical verb conjugations.
Các nghi lễ từ vựng tôn giáo thường liên quan đến các cách chia động từ huyền bí.
anthropologists documented peculiar verbolatries in remote mountain villages.
Các nhà nhân học đã ghi chép lại những nghi lễ từ vựng kỳ lạ trong các ngôi làng núi hẻo lánh.
the exhibition showcased different verbolatries from around the world.
Triển lãm đã trình bày các nghi lễ từ vựng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
philosophers argued that verbolatries reveal humanity's fascination with language.
Các triết gia lập luận rằng các nghi lễ từ vựng tiết lộ sự say mê ngôn ngữ của con người.
modern researchers have documented fewer verbolatries than their predecessors.
Các nhà nghiên cứu hiện đại đã ghi chép lại ít nghi lễ từ vựng hơn các tiền nhiệm của họ.
ancient texts described elaborate verbolatries performed by priestly castes.
Các văn bản cổ đại đã mô tả các nghi lễ từ vựng phức tạp được thực hiện bởi các tầng lớp tu sĩ.
comparative studies revealed connections between distant verbolatries.
Các nghiên cứu so sánh đã tiết lộ mối liên hệ giữa các nghi lễ từ vựng ở xa xôi.
field researchers encountered unexpected verbolatries during their expedition.
Các nhà nghiên cứu thực địa đã gặp phải các nghi lễ từ vựng bất ngờ trong chuyến thám hiểm của họ.
these rare verbolatries have largely disappeared from contemporary culture.
Các nghi lễ từ vựng quý hiếm này hầu như đã biến mất khỏi văn hóa hiện đại.
academic papers analyzed the psychological foundations of verbolatries.
Các bài báo học thuật đã phân tích nền tảng tâm lý học của các nghi lễ từ vựng.
historical archives contained records of now-forgotten verbolatries.
Các kho lưu trữ lịch sử chứa đựng các hồ sơ về các nghi lễ từ vựng đã bị lãng quên.
pure verbolatries
Vietnamese_translation
sacred verbolatries
Vietnamese_translation
blind verbolatries
Vietnamese_translation
empty verbolatries
Vietnamese_translation
excessive verbolatries
Vietnamese_translation
fanatical verbolatries
Vietnamese_translation
some ancient cultures developed strange verbolatries around sacred verbs.
Một số nền văn hóa cổ đại đã phát triển những nghi lễ từ vựng kỳ lạ xung quanh các động từ thiêng liêng.
linguists studied various verbolatries practiced by isolated tribes.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các nghi lễ từ vựng khác nhau được thực hành bởi các bộ lạc cô lập.
religious verbolatries often involved mystical verb conjugations.
Các nghi lễ từ vựng tôn giáo thường liên quan đến các cách chia động từ huyền bí.
anthropologists documented peculiar verbolatries in remote mountain villages.
Các nhà nhân học đã ghi chép lại những nghi lễ từ vựng kỳ lạ trong các ngôi làng núi hẻo lánh.
the exhibition showcased different verbolatries from around the world.
Triển lãm đã trình bày các nghi lễ từ vựng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
philosophers argued that verbolatries reveal humanity's fascination with language.
Các triết gia lập luận rằng các nghi lễ từ vựng tiết lộ sự say mê ngôn ngữ của con người.
modern researchers have documented fewer verbolatries than their predecessors.
Các nhà nghiên cứu hiện đại đã ghi chép lại ít nghi lễ từ vựng hơn các tiền nhiệm của họ.
ancient texts described elaborate verbolatries performed by priestly castes.
Các văn bản cổ đại đã mô tả các nghi lễ từ vựng phức tạp được thực hiện bởi các tầng lớp tu sĩ.
comparative studies revealed connections between distant verbolatries.
Các nghiên cứu so sánh đã tiết lộ mối liên hệ giữa các nghi lễ từ vựng ở xa xôi.
field researchers encountered unexpected verbolatries during their expedition.
Các nhà nghiên cứu thực địa đã gặp phải các nghi lễ từ vựng bất ngờ trong chuyến thám hiểm của họ.
these rare verbolatries have largely disappeared from contemporary culture.
Các nghi lễ từ vựng quý hiếm này hầu như đã biến mất khỏi văn hóa hiện đại.
academic papers analyzed the psychological foundations of verbolatries.
Các bài báo học thuật đã phân tích nền tảng tâm lý học của các nghi lễ từ vựng.
historical archives contained records of now-forgotten verbolatries.
Các kho lưu trữ lịch sử chứa đựng các hồ sơ về các nghi lễ từ vựng đã bị lãng quên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now