lush verdancies
cảnh quan xanh tươi
verdancies abound
xanh tươi tràn ngập
verdancies flourish
xanh tươi phát triển mạnh mẽ
verdancies thrive
xanh tươi sinh sôi
vibrant verdancies
xanh tươi rực rỡ
verdancies emerge
xanh tươi xuất hiện
verdancies spread
xanh tươi lan tỏa
verdancies decorate
xanh tươi trang trí
verdancies enhance
xanh tươi làm tăng thêm vẻ đẹp
verdancies inspire
xanh tươi truyền cảm hứng
the verdancies of the park were breathtaking in spring.
ánh xanh của công viên thật tuyệt vời vào mùa xuân.
we enjoyed a picnic among the verdancies of the forest.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại giữa những tán cây xanh của khu rừng.
the verdancies of the garden attracted many butterflies.
ánh xanh của khu vườn đã thu hút nhiều loài bướm.
he painted the verdancies of nature beautifully.
anh ấy đã vẽ lại vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
the verdancies around the lake create a peaceful atmosphere.
ánh xanh xung quanh hồ tạo ra một không khí yên bình.
during our hike, we admired the verdancies of the mountains.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã ngưỡng mộ vẻ đẹp của những ngọn núi.
she loves to photograph the verdancies in her backyard.
cô ấy thích chụp ảnh những tán cây xanh trong sân sau nhà mình.
the verdancies of the countryside are a sight to behold.
ánh xanh của vùng nông thôn là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
we planted new flowers to enhance the verdancies of our garden.
chúng tôi đã trồng những bông hoa mới để làm tăng thêm vẻ đẹp của khu vườn của chúng tôi.
the verdancies provided a perfect backdrop for the wedding.
ánh xanh đã cung cấp một phông nền hoàn hảo cho đám cưới.
lush verdancies
cảnh quan xanh tươi
verdancies abound
xanh tươi tràn ngập
verdancies flourish
xanh tươi phát triển mạnh mẽ
verdancies thrive
xanh tươi sinh sôi
vibrant verdancies
xanh tươi rực rỡ
verdancies emerge
xanh tươi xuất hiện
verdancies spread
xanh tươi lan tỏa
verdancies decorate
xanh tươi trang trí
verdancies enhance
xanh tươi làm tăng thêm vẻ đẹp
verdancies inspire
xanh tươi truyền cảm hứng
the verdancies of the park were breathtaking in spring.
ánh xanh của công viên thật tuyệt vời vào mùa xuân.
we enjoyed a picnic among the verdancies of the forest.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại giữa những tán cây xanh của khu rừng.
the verdancies of the garden attracted many butterflies.
ánh xanh của khu vườn đã thu hút nhiều loài bướm.
he painted the verdancies of nature beautifully.
anh ấy đã vẽ lại vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
the verdancies around the lake create a peaceful atmosphere.
ánh xanh xung quanh hồ tạo ra một không khí yên bình.
during our hike, we admired the verdancies of the mountains.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã ngưỡng mộ vẻ đẹp của những ngọn núi.
she loves to photograph the verdancies in her backyard.
cô ấy thích chụp ảnh những tán cây xanh trong sân sau nhà mình.
the verdancies of the countryside are a sight to behold.
ánh xanh của vùng nông thôn là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
we planted new flowers to enhance the verdancies of our garden.
chúng tôi đã trồng những bông hoa mới để làm tăng thêm vẻ đẹp của khu vườn của chúng tôi.
the verdancies provided a perfect backdrop for the wedding.
ánh xanh đã cung cấp một phông nền hoàn hảo cho đám cưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay