verges on
tiến gần
verges towards
tiến gần về phía
verges away
rẽ ra xa
verges with
gần với
verges between
nằm giữa
verges upon
tiến gần
verges close
gần
verges parallel
song song
verges near
gần
verges outside
bên ngoài
the road verges on a beautiful lake.
con đường gần một hồ nước tuyệt đẹp.
her behavior verges on the absurd.
hành vi của cô ấy gần như là vô lý.
the discussion verges on a heated argument.
cuộc thảo luận gần như là một cuộc tranh luận gay gắt.
the novel verges on a fantasy genre.
cuốn tiểu thuyết gần như thuộc thể loại kỳ ảo.
his opinions often verges on the extreme.
ý kiến của anh ấy thường gần như là cực đoan.
the path verges into a dense forest.
đường đi dẫn vào một khu rừng rậm.
the project verges on being a complete failure.
dự án gần như là một sự thất bại hoàn toàn.
her laughter verges on being contagious.
tiếng cười của cô ấy gần như lây lan.
the debate verges on personal attacks.
cuộc tranh luận gần như là những cuộc tấn công cá nhân.
the landscape verges on the spectacular.
khung cảnh gần như là ngoạn mục.
verges on
tiến gần
verges towards
tiến gần về phía
verges away
rẽ ra xa
verges with
gần với
verges between
nằm giữa
verges upon
tiến gần
verges close
gần
verges parallel
song song
verges near
gần
verges outside
bên ngoài
the road verges on a beautiful lake.
con đường gần một hồ nước tuyệt đẹp.
her behavior verges on the absurd.
hành vi của cô ấy gần như là vô lý.
the discussion verges on a heated argument.
cuộc thảo luận gần như là một cuộc tranh luận gay gắt.
the novel verges on a fantasy genre.
cuốn tiểu thuyết gần như thuộc thể loại kỳ ảo.
his opinions often verges on the extreme.
ý kiến của anh ấy thường gần như là cực đoan.
the path verges into a dense forest.
đường đi dẫn vào một khu rừng rậm.
the project verges on being a complete failure.
dự án gần như là một sự thất bại hoàn toàn.
her laughter verges on being contagious.
tiếng cười của cô ấy gần như lây lan.
the debate verges on personal attacks.
cuộc tranh luận gần như là những cuộc tấn công cá nhân.
the landscape verges on the spectacular.
khung cảnh gần như là ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay