vernonias

[Mỹ]/vɜːˈnəʊniəz/
[Anh]/vɜːrˈnoʊniəz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

vernonias bloom

wild vernonias

purple vernonias

vernonias spread

garden vernonias

vernonias grow

vernonias flower

tall vernonias

native vernonias

autumn vernonias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay