vertebrata classification
phân loại động vật có xương sống
vertebrata evolution
sự tiến hóa của động vật có xương sống
vertebrata diversity
sự đa dạng của động vật có xương sống
vertebrata anatomy
giải phẫu động vật có xương sống
vertebrata species
loài động vật có xương sống
vertebrata habitat
môi trường sống của động vật có xương sống
vertebrata features
đặc điểm của động vật có xương sống
vertebrata physiology
sinh lý học của động vật có xương sống
vertebrata behavior
hành vi của động vật có xương sống
vertebrata taxonomy
phân loại học động vật có xương sống
vertebrata includes animals with backbones.
động vật có xương sống bao gồm các động vật có xương sống.
fish are part of the vertebrata group.
cá là một phần của nhóm động vật có xương sống.
many vertebrata species are endangered.
nhiều loài động vật có xương sống đang bị đe dọa.
birds belong to the vertebrata classification.
chim thuộc về phân loại động vật có xương sống.
vertebrata can be found in various habitats.
động vật có xương sống có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
amphibians are an interesting class of vertebrata.
thằn lằn là một lớp động vật có xương sống thú vị.
reptiles are also classified under vertebrata.
thằn lằn cũng được phân loại dưới dạng động vật có xương sống.
understanding vertebrata helps in wildlife conservation.
hiểu về động vật có xương sống giúp bảo tồn động vật hoang dã.
vertebrata exhibit a wide range of behaviors.
động vật có xương sống thể hiện nhiều hành vi khác nhau.
studying vertebrata is essential for biology.
nghiên cứu động vật có xương sống là điều cần thiết cho sinh học.
vertebrata classification
phân loại động vật có xương sống
vertebrata evolution
sự tiến hóa của động vật có xương sống
vertebrata diversity
sự đa dạng của động vật có xương sống
vertebrata anatomy
giải phẫu động vật có xương sống
vertebrata species
loài động vật có xương sống
vertebrata habitat
môi trường sống của động vật có xương sống
vertebrata features
đặc điểm của động vật có xương sống
vertebrata physiology
sinh lý học của động vật có xương sống
vertebrata behavior
hành vi của động vật có xương sống
vertebrata taxonomy
phân loại học động vật có xương sống
vertebrata includes animals with backbones.
động vật có xương sống bao gồm các động vật có xương sống.
fish are part of the vertebrata group.
cá là một phần của nhóm động vật có xương sống.
many vertebrata species are endangered.
nhiều loài động vật có xương sống đang bị đe dọa.
birds belong to the vertebrata classification.
chim thuộc về phân loại động vật có xương sống.
vertebrata can be found in various habitats.
động vật có xương sống có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
amphibians are an interesting class of vertebrata.
thằn lằn là một lớp động vật có xương sống thú vị.
reptiles are also classified under vertebrata.
thằn lằn cũng được phân loại dưới dạng động vật có xương sống.
understanding vertebrata helps in wildlife conservation.
hiểu về động vật có xương sống giúp bảo tồn động vật hoang dã.
vertebrata exhibit a wide range of behaviors.
động vật có xương sống thể hiện nhiều hành vi khác nhau.
studying vertebrata is essential for biology.
nghiên cứu động vật có xương sống là điều cần thiết cho sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay