comportement vertueux
hành vi đức hạnh
citoyen vertueux
công dân đức hạnh
homme vertueux
người đàn ông đức hạnh
exemple vertueux
ví dụ đức hạnh
esprit vertueux
tinh thần đức hạnh
choix vertueux
lựa chọn đức hạnh
the virtuous knight was rewarded for his bravery and honesty.
Người hiệp sĩ đức hạnh đã được thưởng vì lòng dũng cảm và sự trung thực của mình.
she lived a virtuous life dedicated to helping the poor and the sick.
Cô sống một cuộc đời đức hạnh, tận tâm giúp đỡ người nghèo và người bệnh.
a virtuous person treats everyone with kindness and respect, regardless of their status.
Một người đức hạnh đối xử với mọi người bằng lòng tốt và sự tôn trọng, bất kể địa vị của họ.
patience is often considered a virtuous quality in difficult situations.
Sự kiên nhẫn thường được coi là một đức tính tốt trong những tình huống khó khăn.
the story teaches children that being virtuous is more important than being rich.
Câu chuyện dạy trẻ rằng việc sống đức hạnh quan trọng hơn việc giàu có.
he was known as a virtuous leader who never abused his power.
Ông được biết đến là một nhà lãnh đạo đức hạnh, người chưa bao giờ lạm dụng quyền lực của mình.
leading a virtuous lifestyle requires discipline and self-awareness.
Sống một lối sống đức hạnh đòi hỏi sự kỷ luật và nhận thức về bản thân.
the philosopher wrote extensively about what it means to be truly virtuous.
Triết gia đã viết rất nhiều về ý nghĩa của việc thực sự đức hạnh.
charity is regarded as a virtuous act in many cultures around the world.
Chuẩn y được coi là một hành động đức hạnh trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
society benefits when citizens act in a virtuous and ethical manner.
Xã hội được hưởng lợi khi công dân hành xử theo cách đức hạnh và có đạo đức.
the nun was admired for her virtuous behavior and deep compassion.
Cô tu sĩ được ngưỡng mộ vì hành vi đức hạnh và lòng từ bi sâu sắc của mình.
comportement vertueux
hành vi đức hạnh
citoyen vertueux
công dân đức hạnh
homme vertueux
người đàn ông đức hạnh
exemple vertueux
ví dụ đức hạnh
esprit vertueux
tinh thần đức hạnh
choix vertueux
lựa chọn đức hạnh
the virtuous knight was rewarded for his bravery and honesty.
Người hiệp sĩ đức hạnh đã được thưởng vì lòng dũng cảm và sự trung thực của mình.
she lived a virtuous life dedicated to helping the poor and the sick.
Cô sống một cuộc đời đức hạnh, tận tâm giúp đỡ người nghèo và người bệnh.
a virtuous person treats everyone with kindness and respect, regardless of their status.
Một người đức hạnh đối xử với mọi người bằng lòng tốt và sự tôn trọng, bất kể địa vị của họ.
patience is often considered a virtuous quality in difficult situations.
Sự kiên nhẫn thường được coi là một đức tính tốt trong những tình huống khó khăn.
the story teaches children that being virtuous is more important than being rich.
Câu chuyện dạy trẻ rằng việc sống đức hạnh quan trọng hơn việc giàu có.
he was known as a virtuous leader who never abused his power.
Ông được biết đến là một nhà lãnh đạo đức hạnh, người chưa bao giờ lạm dụng quyền lực của mình.
leading a virtuous lifestyle requires discipline and self-awareness.
Sống một lối sống đức hạnh đòi hỏi sự kỷ luật và nhận thức về bản thân.
the philosopher wrote extensively about what it means to be truly virtuous.
Triết gia đã viết rất nhiều về ý nghĩa của việc thực sự đức hạnh.
charity is regarded as a virtuous act in many cultures around the world.
Chuẩn y được coi là một hành động đức hạnh trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
society benefits when citizens act in a virtuous and ethical manner.
Xã hội được hưởng lợi khi công dân hành xử theo cách đức hạnh và có đạo đức.
the nun was admired for her virtuous behavior and deep compassion.
Cô tu sĩ được ngưỡng mộ vì hành vi đức hạnh và lòng từ bi sâu sắc của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now