vesiculate

[Mỹ]/ˈvɛsɪkjʊleɪt/
[Anh]/ˈvɛsɪkjəˌleɪt/

Dịch

adj.có mụn nước nhỏ hoặc bọng nước; liên quan đến sự hình thành của mụn nước

Cụm từ & Cách kết hợp

vesiculate cells

tế bào có bóng khí

vesiculate structures

các cấu trúc có bóng khí

vesiculate lesions

các tổn thương có bóng khí

vesiculate features

các đặc điểm có bóng khí

vesiculate membranes

các màng có bóng khí

vesiculate surfaces

các bề mặt có bóng khí

vesiculate particles

các hạt có bóng khí

vesiculate tissues

các mô có bóng khí

vesiculate formations

các hình thành có bóng khí

vesiculate patterns

các kiểu có bóng khí

Câu ví dụ

the scientist discovered that the cells began to vesiculate under stress.

các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng các tế bào bắt đầu tạo thành các túi nhỏ dưới tác dụng của áp lực.

vesiculate formations are often observed in certain types of fungi.

các hình thành túi nhỏ thường được quan sát thấy ở một số loại nấm nhất định.

when heated, the material tends to vesiculate, creating bubbles.

khi đun nóng, vật liệu có xu hướng tạo thành các túi nhỏ, tạo ra các bọt khí.

the vesiculate texture of the bread makes it more appealing.

kết cấu túi nhỏ của bánh mì khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.

researchers are studying how to prevent cells from vesiculating.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách ngăn ngừa sự hình thành túi nhỏ ở tế bào.

in the laboratory, we observed the vesiculate behavior of the solution.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy hành vi tạo thành túi nhỏ của dung dịch.

the vesiculate structure of the material contributes to its lightweight nature.

cấu trúc túi nhỏ của vật liệu góp phần vào tính nhẹ của nó.

under certain conditions, the liquid may vesiculate rapidly.

trong một số điều kiện nhất định, chất lỏng có thể tạo thành các túi nhỏ một cách nhanh chóng.

the artist used a vesiculate technique to create unique patterns.

nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật tạo túi nhỏ để tạo ra các họa tiết độc đáo.

vesiculate cells can indicate a problem in the organism.

các tế bào tạo thành túi nhỏ có thể cho thấy một vấn đề trong cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay