vestitures

[Mỹ]/ˈvɛstɪtʃər/
[Anh]/ˈvɛstɪtʃər/

Dịch

n. lớp vỏ bên ngoài hoặc lớp, đặc biệt của một cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

ceremonial vestiture

lễ nhậm chức nghi thức

official vestiture

lễ nhậm chức chính thức

vestiture ceremony

nghi lễ nhậm chức

vestiture rights

quyền nhậm chức

vestiture process

quy trình nhậm chức

symbolic vestiture

lễ nhậm chức mang tính biểu tượng

vestiture of power

lễ trao quyền

vestiture traditions

truyền thống nhậm chức

vestiture function

chức năng của lễ nhậm chức

ritual vestiture

lễ nghi nhậm chức

Câu ví dụ

his vestiture was a reflection of his noble status.

tấm áo của anh ấy là sự phản ánh của địa vị cao quý của anh ấy.

the vestiture of the clergy is often symbolic.

tấm áo của các mục sư thường mang tính biểu tượng.

she admired the elegant vestiture of the royal family.

Cô ấy ngưỡng mộ trang phục thanh lịch của hoàng gia.

during the ceremony, their vestiture was traditional.

Trong buổi lễ, trang phục của họ mang đậm nét truyền thống.

the artist's vestiture inspired his latest painting.

Trang phục của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho tác phẩm hội họa mới nhất của anh ấy.

his vestiture included a tailored suit and a tie.

Trang phục của anh ấy bao gồm một bộ suit may đo và một chiếc tie.

the vestiture worn by the dancers was vibrant and colorful.

Trang phục của các vũ công rất sống động và đầy màu sắc.

she chose a simple vestiture for the casual event.

Cô ấy đã chọn một trang phục đơn giản cho sự kiện không trang trọng.

the vestiture of the historical figures was meticulously recreated.

Trang phục của các nhân vật lịch sử đã được tái tạo một cách tỉ mỉ.

his vestiture was adorned with intricate patterns.

Trang phục của anh ấy được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay