good vibess
rung cảm tốt
positive vibess
rung cảm tích cực
chill vibess
không khí thư giãn
bad vibess
rung cảm tiêu cực
good vibes only
chỉ có những rung cảm tốt
happy vibess
rung cảm hạnh phúc
bad vibes
rung cảm xấu
good vibess tribe
đội ngũ rung cảm tốt
vibess check
kiểm tra rung cảm
vibess energy
năng lượng rung cảm
good vibes attract good people.
Năng lượng tích cực thu hút những người tốt.
i'm really feeling those positive vibes today.
Hôm nay tôi thực sự cảm nhận được những năng lượng tích cực.
let's create some good vibes at the party.
Hãy cùng tạo ra những năng lượng tích cực tại bữa tiệc.
she always brings good vibes wherever she goes.
Cô ấy luôn mang lại những năng lượng tích cực ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
the vibes in this café are so relaxing.
Năng lượng ở quán cà phê này thật thư giãn.
we need to keep the vibes positive during the meeting.
Chúng ta cần giữ cho năng lượng tích cực trong suốt cuộc họp.
the beach always has such chill vibes.
Bãi biển luôn có những năng lượng thật thư thái.
music can really change the vibes of a room.
Âm nhạc thực sự có thể thay đổi năng lượng của một căn phòng.
her laughter brings great vibes to the group.
Tiếng cười của cô ấy mang lại những năng lượng tuyệt vời cho nhóm.
good vibess
rung cảm tốt
positive vibess
rung cảm tích cực
chill vibess
không khí thư giãn
bad vibess
rung cảm tiêu cực
good vibes only
chỉ có những rung cảm tốt
happy vibess
rung cảm hạnh phúc
bad vibes
rung cảm xấu
good vibess tribe
đội ngũ rung cảm tốt
vibess check
kiểm tra rung cảm
vibess energy
năng lượng rung cảm
good vibes attract good people.
Năng lượng tích cực thu hút những người tốt.
i'm really feeling those positive vibes today.
Hôm nay tôi thực sự cảm nhận được những năng lượng tích cực.
let's create some good vibes at the party.
Hãy cùng tạo ra những năng lượng tích cực tại bữa tiệc.
she always brings good vibes wherever she goes.
Cô ấy luôn mang lại những năng lượng tích cực ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
the vibes in this café are so relaxing.
Năng lượng ở quán cà phê này thật thư giãn.
we need to keep the vibes positive during the meeting.
Chúng ta cần giữ cho năng lượng tích cực trong suốt cuộc họp.
the beach always has such chill vibes.
Bãi biển luôn có những năng lượng thật thư thái.
music can really change the vibes of a room.
Âm nhạc thực sự có thể thay đổi năng lượng của một căn phòng.
her laughter brings great vibes to the group.
Tiếng cười của cô ấy mang lại những năng lượng tuyệt vời cho nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay