vide

[Mỹ]/'vide/
[Anh]/ˈvaɪdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xem, tham khảo đến
n. -
Word Forms
số nhiềuvides

Cụm từ & Cách kết hợp

video recording

ghi hình video

video call

cuộc gọi video

video editing

dựng phim

video clip

đoạn phim ngắn

video streaming

xem phát trực tuyến video

Câu ví dụ

vide the comments cited in Schlosser.

xem các bình luận được trích dẫn trong Schlosser.

The tester not onlytestes the milliohm and megohm resistor of cable,but also pro-vides a solution to the cable design , manufacture and test.

Máy kiểm tra không chỉ kiểm tra điện trở miliôm và megôm của cáp mà còn cung cấp giải pháp cho thiết kế, sản xuất và kiểm tra cáp.

Ví dụ thực tế

And then topped off with fried egg white and a sous vide egg yolk.

Và sau đó thêm đầu lòng trắng trứng chiên và lòng đỏ trứng sous vide.

Nguồn: Gourmet Base

If you liked this vide hit like and subscribe!

Nếu bạn thích video này, hãy nhấn thích và đăng ký!

Nguồn: BBC Ideas

He said, " Quid vide quotient, we are quits."

Anh ấy nói,

Nguồn: Pan Pan

These eggs are now gonna be sous vided, or just sous vide, I'm not sure what the right term is.

Những quả trứng này bây giờ sẽ được sous vide, hoặc chỉ là sous vide, tôi không chắc thuật ngữ đúng là gì.

Nguồn: Gourmet Base

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay