vielle

[Mỹ]/vjɛl/
[Anh]/vjɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng tiếng Pháp
Các dạng của từ
số nhiềuvielles

Câu ví dụ

the vieille woman sat by the window, remembering her past.

Người phụ nữ già ngồi bên cửa sổ, nhớ lại quá khứ của mình.

they discovered a vieille house hidden in the forest.

Họ đã phát hiện ra một ngôi nhà cũ kỹ ẩn mình trong rừng.

it's a vieilles legend that has been told for centuries.

Đó là một truyền thuyết cổ xưa đã được kể lại hàng thế kỷ.

the town is vieilles than the written records suggest.

Thị trấn này cổ xưa hơn những gì các tài liệu ghi chép cho thấy.

he has grown vieilles since the last time i saw him.

Anh ấy đã già đi kể từ lần cuối tôi thấy anh ấy.

the olive tree in the garden is vieilles than the house.

Cây oliu trong vườn già hơn cả ngôi nhà.

she owns a vieillissement collection of traditional costumes.

Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập cổ xưa của những bộ trang phục truyền thống.

the manuscript is vieillissement than anyone had imagined.

Bản thảo này cổ xưa hơn bất kỳ ai có thể tưởng tượng.

they renovated the vieilles building in the city center.

Họ đã sửa chữa lại tòa nhà cổ kính ở trung tâm thành phố.

he inherited a vieilles watch from his grandfather.

Anh ấy đã thừa kế một chiếc đồng hồ cổ từ ông nội mình.

the vines climb gracefully on the vieilles stone walls.

Các dây leo trườn nhẹ nhàng trên những bức tường đá cổ kính.

this village is one of the vieillesses in the region.

Thị trấn này là một trong những nơi cổ xưa nhất trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay