| số nhiều | villainousnesses |
the villain's villainousness was evident in his cruel schemes.
Tính ác độc của kẻ phản diện thể hiện rõ qua những âm mưu tàn nhẫn của ông.
her villainousness knew no bounds as she plotted against the kingdom.
Tính ác độc của cô không có giới hạn khi cô âm mưu chống lại vương quốc.
the villainousness of the tyrant shocked the entire nation.
Tính ác độc của kẻ độc tài đã làm chấn động toàn quốc.
his villainousness manifested through countless acts of betrayal.
Tính ác độc của anh ta thể hiện qua hàng loạt hành động phản bội.
the character's pure villainousness made him a memorable antagonist.
Tính ác độc tinh khiết của nhân vật khiến anh trở thành một nhân vật phản diện đáng nhớ.
one cannot deny the sheer villainousness of this fictional villain.
Không thể phủ nhận tính ác độc cực độ của kẻ phản diện hư cấu này.
the villainousness displayed in the movie was truly chilling.
Tính ác độc được thể hiện trong bộ phim thực sự đáng sợ.
her villainousness was matched only by her intelligence.
Tính ác độc của cô chỉ được so sánh bằng trí thông minh của cô.
the villain's villainousness grew more pronounced with each episode.
Tính ác độc của kẻ phản diện trở nên rõ rệt hơn qua từng tập phim.
such blatant villainousness deserves universal condemnation.
Tính ác độc trắng trợn như vậy xứng đáng bị lên án toàn cầu.
the comic book villain's villainousness became his defining characteristic.
Tính ác độc của kẻ phản diện trong truyện tranh trở thành đặc điểm nổi bật của anh.
history remembers the villainousness of ancient conquerors.
Lịch sử ghi nhớ tính ác độc của các vị hoàng đế cổ đại.
the villain's villainousness was evident in his cruel schemes.
Tính ác độc của kẻ phản diện thể hiện rõ qua những âm mưu tàn nhẫn của ông.
her villainousness knew no bounds as she plotted against the kingdom.
Tính ác độc của cô không có giới hạn khi cô âm mưu chống lại vương quốc.
the villainousness of the tyrant shocked the entire nation.
Tính ác độc của kẻ độc tài đã làm chấn động toàn quốc.
his villainousness manifested through countless acts of betrayal.
Tính ác độc của anh ta thể hiện qua hàng loạt hành động phản bội.
the character's pure villainousness made him a memorable antagonist.
Tính ác độc tinh khiết của nhân vật khiến anh trở thành một nhân vật phản diện đáng nhớ.
one cannot deny the sheer villainousness of this fictional villain.
Không thể phủ nhận tính ác độc cực độ của kẻ phản diện hư cấu này.
the villainousness displayed in the movie was truly chilling.
Tính ác độc được thể hiện trong bộ phim thực sự đáng sợ.
her villainousness was matched only by her intelligence.
Tính ác độc của cô chỉ được so sánh bằng trí thông minh của cô.
the villain's villainousness grew more pronounced with each episode.
Tính ác độc của kẻ phản diện trở nên rõ rệt hơn qua từng tập phim.
such blatant villainousness deserves universal condemnation.
Tính ác độc trắng trợn như vậy xứng đáng bị lên án toàn cầu.
the comic book villain's villainousness became his defining characteristic.
Tính ác độc của kẻ phản diện trong truyện tranh trở thành đặc điểm nổi bật của anh.
history remembers the villainousness of ancient conquerors.
Lịch sử ghi nhớ tính ác độc của các vị hoàng đế cổ đại.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now