vindicatingly innocent
Vietnamese_translation
vindicatingly clear
Vietnamese_translation
proved vindicatingly
Vietnamese_translation
vindicatingly justified
Vietnamese_translation
vindicatingly triumphant
Vietnamese_translation
acted vindicatingly
Vietnamese_translation
vindicatingly restored
Vietnamese_translation
spoke vindicatingly
Vietnamese_translation
vindicatingly proven
Vietnamese_translation
the detective looked vindicatingly at the accused, presenting new evidence that would clear their name.
Thám tử nhìn người bị cáo một cách chứng minh, trình bày những bằng chứng mới sẽ làm rõ tên của họ.
she smiled vindicatingly after the jury declared her innocent of all charges.
Cô ấy mỉm cười một cách chứng minh sau khi bồi thẩm đoàn tuyên bố cô ấy vô tội với tất cả các cáo buộc.
he spoke vindicatingly during the press conference, revealing documents that proved his innocence.
Anh ấy nói một cách chứng minh trong cuộc họp báo, tiết lộ các tài liệu chứng minh sự vô tội của anh ấy.
the lawyer nodded vindicatingly as the witness testimony completely supported their client's alibi.
Luật sư gật đầu một cách chứng minh khi lời khai của nhân chứng hoàn toàn ủng hộ ngoại cảnh của khách hàng của họ.
the scientist declared vindicatingly that the controversial research had been validated by independent experts.
Nhà khoa học tuyên bố một cách chứng minh rằng nghiên cứu gây tranh cãi đã được xác nhận bởi các chuyên gia độc lập.
the manager responded vindicatingly to the allegations, presenting evidence that contradicted the accusations.
Người quản lý trả lời một cách chứng minh những cáo buộc, trình bày bằng chứng bác bỏ những cáo buộc.
the professor explained vindicatingly how the initial misunderstanding had led to the unwarranted criticism.
Giáo sư giải thích một cách chứng minh cách hiểu lầm ban đầu đã dẫn đến những lời chỉ trích không cần thiết.
the athlete waved vindicatingly to the crowd after the disqualification decision was overturned.
Vận động viên vẫy tay một cách chứng minh với đám đông sau khi quyết định loại bỏ đã bị hủy bỏ.
the ceo addressed the board vindicatingly, showing that the discrepancies were merely accounting errors.
Giám đốc điều hành giải quyết với hội đồng một cách chứng minh, cho thấy những khác biệt chỉ là những sai sót kế toán.
the historian presented evidence vindicatingly, proving the misunderstood figure had been unfairly judged.
Nhà sử học trình bày bằng chứng một cách chứng minh, chứng minh nhân vật bị hiểu lầm đã bị đánh giá không công bằng.
the defendant denied the crime vindicatingly, maintaining a calm confidence throughout the trial.
Bị cáo phủ nhận tội phạm một cách chứng minh, duy trì sự tự tin bình tĩnh trong suốt phiên tòa.
the team leader spoke vindicatingly about the project delay, explaining the unexpected technical difficulties.
Người đứng đầu nhóm nói một cách chứng minh về sự chậm trễ của dự án, giải thích những khó khăn kỹ thuật bất ngờ.
vindicatingly innocent
Vietnamese_translation
vindicatingly clear
Vietnamese_translation
proved vindicatingly
Vietnamese_translation
vindicatingly justified
Vietnamese_translation
vindicatingly triumphant
Vietnamese_translation
acted vindicatingly
Vietnamese_translation
vindicatingly restored
Vietnamese_translation
spoke vindicatingly
Vietnamese_translation
vindicatingly proven
Vietnamese_translation
the detective looked vindicatingly at the accused, presenting new evidence that would clear their name.
Thám tử nhìn người bị cáo một cách chứng minh, trình bày những bằng chứng mới sẽ làm rõ tên của họ.
she smiled vindicatingly after the jury declared her innocent of all charges.
Cô ấy mỉm cười một cách chứng minh sau khi bồi thẩm đoàn tuyên bố cô ấy vô tội với tất cả các cáo buộc.
he spoke vindicatingly during the press conference, revealing documents that proved his innocence.
Anh ấy nói một cách chứng minh trong cuộc họp báo, tiết lộ các tài liệu chứng minh sự vô tội của anh ấy.
the lawyer nodded vindicatingly as the witness testimony completely supported their client's alibi.
Luật sư gật đầu một cách chứng minh khi lời khai của nhân chứng hoàn toàn ủng hộ ngoại cảnh của khách hàng của họ.
the scientist declared vindicatingly that the controversial research had been validated by independent experts.
Nhà khoa học tuyên bố một cách chứng minh rằng nghiên cứu gây tranh cãi đã được xác nhận bởi các chuyên gia độc lập.
the manager responded vindicatingly to the allegations, presenting evidence that contradicted the accusations.
Người quản lý trả lời một cách chứng minh những cáo buộc, trình bày bằng chứng bác bỏ những cáo buộc.
the professor explained vindicatingly how the initial misunderstanding had led to the unwarranted criticism.
Giáo sư giải thích một cách chứng minh cách hiểu lầm ban đầu đã dẫn đến những lời chỉ trích không cần thiết.
the athlete waved vindicatingly to the crowd after the disqualification decision was overturned.
Vận động viên vẫy tay một cách chứng minh với đám đông sau khi quyết định loại bỏ đã bị hủy bỏ.
the ceo addressed the board vindicatingly, showing that the discrepancies were merely accounting errors.
Giám đốc điều hành giải quyết với hội đồng một cách chứng minh, cho thấy những khác biệt chỉ là những sai sót kế toán.
the historian presented evidence vindicatingly, proving the misunderstood figure had been unfairly judged.
Nhà sử học trình bày bằng chứng một cách chứng minh, chứng minh nhân vật bị hiểu lầm đã bị đánh giá không công bằng.
the defendant denied the crime vindicatingly, maintaining a calm confidence throughout the trial.
Bị cáo phủ nhận tội phạm một cách chứng minh, duy trì sự tự tin bình tĩnh trong suốt phiên tòa.
the team leader spoke vindicatingly about the project delay, explaining the unexpected technical difficulties.
Người đứng đầu nhóm nói một cách chứng minh về sự chậm trễ của dự án, giải thích những khó khăn kỹ thuật bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay