she looked at him blamingly when he forgot their anniversary.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách trách móc khi anh quên ngày kỷ niệm của họ.
the teacher spoke blamingly to the student who had cheated on the exam.
Giáo viên nói với học sinh một cách trách móc vì đã gian lận trong kỳ thi.
he pointed blamingly at the broken vase, accusing his sister.
Anh ta chỉ tay trách móc vào cái bình vỡ, đổ lỗi cho em gái mình.
the boss criticized blamingly, making everyone feel inadequate.
Người quản lý chỉ trích một cách trách móc, khiến mọi người cảm thấy không đủ tốt.
she sighed blamingly, as if it were all my fault.
Cô ấy thở dài một cách trách móc, như thể tất cả đều là lỗi của tôi.
the mother looked at her child blamingly when he lied.
Mẹ nhìn con mình một cách trách móc khi con nói dối.
he shook his head blamingly at the mistake.
Anh ta lắc đầu một cách trách móc trước sai lầm đó.
the customer complained blamingly about the poor service.
Khách hàng phàn nàn một cách trách móc về dịch vụ kém.
she raised her eyebrow blamingly at his excuse.
Cô ấy nhíu mày một cách trách móc trước lý do của anh ấy.
the detective questioned the suspect blamingly.
Thám tử chất vấn nghi phạm một cách trách móc.
he spoke blamingly, suggesting she was responsible for the failure.
Anh ta nói một cách trách móc, ám chỉ cô ấy là người chịu trách nhiệm cho sự thất bại.
the coach stared blamingly at the players who lost the game.
Huấn luyện viên nhìn những cầu thủ đã thua một cách trách móc.
she tapped her foot blamingly while waiting for him to explain.
Cô ấy gõ chân một cách trách móc khi chờ anh ấy giải thích.
she looked at him blamingly when he forgot their anniversary.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách trách móc khi anh quên ngày kỷ niệm của họ.
the teacher spoke blamingly to the student who had cheated on the exam.
Giáo viên nói với học sinh một cách trách móc vì đã gian lận trong kỳ thi.
he pointed blamingly at the broken vase, accusing his sister.
Anh ta chỉ tay trách móc vào cái bình vỡ, đổ lỗi cho em gái mình.
the boss criticized blamingly, making everyone feel inadequate.
Người quản lý chỉ trích một cách trách móc, khiến mọi người cảm thấy không đủ tốt.
she sighed blamingly, as if it were all my fault.
Cô ấy thở dài một cách trách móc, như thể tất cả đều là lỗi của tôi.
the mother looked at her child blamingly when he lied.
Mẹ nhìn con mình một cách trách móc khi con nói dối.
he shook his head blamingly at the mistake.
Anh ta lắc đầu một cách trách móc trước sai lầm đó.
the customer complained blamingly about the poor service.
Khách hàng phàn nàn một cách trách móc về dịch vụ kém.
she raised her eyebrow blamingly at his excuse.
Cô ấy nhíu mày một cách trách móc trước lý do của anh ấy.
the detective questioned the suspect blamingly.
Thám tử chất vấn nghi phạm một cách trách móc.
he spoke blamingly, suggesting she was responsible for the failure.
Anh ta nói một cách trách móc, ám chỉ cô ấy là người chịu trách nhiệm cho sự thất bại.
the coach stared blamingly at the players who lost the game.
Huấn luyện viên nhìn những cầu thủ đã thua một cách trách móc.
she tapped her foot blamingly while waiting for him to explain.
Cô ấy gõ chân một cách trách móc khi chờ anh ấy giải thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay