violin
violin
violence
bạo lực
violate the law
vi phạm pháp luật
violinist
nhà vĩ cầm
nonviolent protest
biểu tình bất bạo động
viola
viola
domestic violence
bạo lực gia đình
violin bow
cung đàn violin
violin concerto
đoàn concerto violin
violent crime
tội phạm bạo lực
By seven o'clock the orchestra has arrived, no thin five-piece affair, but a whole pitful of oboes and trombones and saxophones and viols and cornets and piccolos, and low and high drums.
Đến bảy giờ, dàn nhạc đã đến nơi, không phải là một ban nhạc năm người mỏng manh, mà là một hố đầy những sáo, trombone, saxophone, viola, kèn cornet và piccolos, và trống cao và thấp.
He played the viol beautifully during the concert.
Anh ấy đã chơi đàn viol rất đẹp trong buổi hòa nhạc.
The viol player practiced diligently to improve his skills.
Người chơi đàn viol đã luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.
She learned how to play the viol from a young age.
Cô ấy bắt đầu học chơi đàn viol từ khi còn nhỏ.
The viol is a popular instrument in Renaissance music.
Đàn viol là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc thời kỳ Phục hưng.
He performed a solo on the viol at the music recital.
Anh ấy đã biểu diễn một bản độc tấu trên đàn viol tại buổi hòa nhạc âm nhạc.
The violist joined the orchestra for the symphony performance.
Người chơi đàn viol đã tham gia vào dàn nhạc giao hưởng cho buổi biểu diễn.
She composed a piece specifically for the viol ensemble.
Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc đặc biệt cho đội nhạc viol.
The viol's rich tone added depth to the chamber music piece.
Âm điệu phong phú của đàn viol đã thêm chiều sâu cho bản nhạc phòng hòa nhạc.
He preferred the viol over the violin for its unique sound.
Anh ấy thích đàn viol hơn là đàn violin vì âm thanh độc đáo của nó.
The viol player received a standing ovation for his performance.
Người chơi đàn viol đã nhận được sự hoan nghênh đứng dậy sau buổi biểu diễn của anh ấy.
violin
violin
violence
bạo lực
violate the law
vi phạm pháp luật
violinist
nhà vĩ cầm
nonviolent protest
biểu tình bất bạo động
viola
viola
domestic violence
bạo lực gia đình
violin bow
cung đàn violin
violin concerto
đoàn concerto violin
violent crime
tội phạm bạo lực
By seven o'clock the orchestra has arrived, no thin five-piece affair, but a whole pitful of oboes and trombones and saxophones and viols and cornets and piccolos, and low and high drums.
Đến bảy giờ, dàn nhạc đã đến nơi, không phải là một ban nhạc năm người mỏng manh, mà là một hố đầy những sáo, trombone, saxophone, viola, kèn cornet và piccolos, và trống cao và thấp.
He played the viol beautifully during the concert.
Anh ấy đã chơi đàn viol rất đẹp trong buổi hòa nhạc.
The viol player practiced diligently to improve his skills.
Người chơi đàn viol đã luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.
She learned how to play the viol from a young age.
Cô ấy bắt đầu học chơi đàn viol từ khi còn nhỏ.
The viol is a popular instrument in Renaissance music.
Đàn viol là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc thời kỳ Phục hưng.
He performed a solo on the viol at the music recital.
Anh ấy đã biểu diễn một bản độc tấu trên đàn viol tại buổi hòa nhạc âm nhạc.
The violist joined the orchestra for the symphony performance.
Người chơi đàn viol đã tham gia vào dàn nhạc giao hưởng cho buổi biểu diễn.
She composed a piece specifically for the viol ensemble.
Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc đặc biệt cho đội nhạc viol.
The viol's rich tone added depth to the chamber music piece.
Âm điệu phong phú của đàn viol đã thêm chiều sâu cho bản nhạc phòng hòa nhạc.
He preferred the viol over the violin for its unique sound.
Anh ấy thích đàn viol hơn là đàn violin vì âm thanh độc đáo của nó.
The viol player received a standing ovation for his performance.
Người chơi đàn viol đã nhận được sự hoan nghênh đứng dậy sau buổi biểu diễn của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay