viren

[Mỹ]/viːrən/
[Anh]/viːrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Virus
Các dạng của từ
số nhiềuvirens

Cụm từ & Cách kết hợp

viren detected

Virus đã được phát hiện

viren spreading

Virus đang lan truyền

viren infected

Đã bị nhiễm virus

viren attack

Tấn công của virus

viren scan

Quét virus

viren protection

Bảo vệ khỏi virus

viren threat

Mối đe dọa từ virus

viren removal

Xóa virus

viren definition

Định nghĩa về virus

viren signature

Dấu hiệu của virus

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay