virga

[Mỹ]/ˈvɜːɡə/
[Anh]/ˈvɜrɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cờ mưa; đám mây giống như cờ
Word Forms
số nhiềuvirgas

Cụm từ & Cách kết hợp

virga rain

mưa vird

virga phenomenon

hiện tượng vird

virga clouds

đám mây vird

virga effect

hiệu ứng vird

virga formation

sự hình thành vird

virga observation

quan sát vird

virga events

các sự kiện vird

virga characteristics

các đặc điểm của vird

virga detection

phát hiện vird

virga studies

các nghiên cứu về vird

Câu ví dụ

the virga appeared on the horizon during the storm.

virga đã xuất hiện trên đường chân trời trong suốt cơn bão.

virga is often mistaken for rain by inexperienced observers.

virga thường bị những người quan sát thiếu kinh nghiệm nhầm lẫn với mưa.

as the sun set, the virga created a beautiful display in the sky.

khi mặt trời lặn, virga đã tạo ra một màn trình diễn tuyệt đẹp trên bầu trời.

photographers love to capture the beauty of virga.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của virga.

virga can indicate that rain may soon follow.

virga có thể cho thấy mưa có thể sẽ đến sớm.

during the dry season, virga is a common sight.

trong mùa khô, virga là một cảnh thường thấy.

many pilots watch for virga when flying in the mountains.

nhiều phi công quan sát virga khi bay trên núi.

the presence of virga can affect local weather conditions.

sự hiện diện của virga có thể ảnh hưởng đến điều kiện thời tiết địa phương.

virga often occurs in arid regions.

virga thường xảy ra ở các vùng khô hạn.

understanding virga helps meteorologists predict weather patterns.

hiểu về virga giúp các nhà khí tượng học dự đoán các kiểu thời tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay