virtuality

[Mỹ]/vɜːˈtʃuːəlɪti/
[Anh]/vɜːrˈtʃuːəlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuvirtualities

Cụm từ & Cách kết hợp

in virtuality

of virtuality

pure virtuality

digital virtuality

new virtuality

immersive virtuality

shared virtuality

interactive virtuality

networked virtuality

emerging virtuality

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay