| số nhiều | virtualities |
in virtuality
trong ảo thuật
of virtuality
của ảo thuật
pure virtuality
ảo thuật tinh khiết
digital virtuality
ảo thuật số hóa
new virtuality
ảo thuật mới
immersive virtuality
ảo thuật nhúng sâu
shared virtuality
ảo thuật chia sẻ
interactive virtuality
ảo thuật tương tác
networked virtuality
ảo thuật mạng
emerging virtuality
ảo thuật đang phát triển
in virtuality
trong ảo thuật
of virtuality
của ảo thuật
pure virtuality
ảo thuật tinh khiết
digital virtuality
ảo thuật số hóa
new virtuality
ảo thuật mới
immersive virtuality
ảo thuật nhúng sâu
shared virtuality
ảo thuật chia sẻ
interactive virtuality
ảo thuật tương tác
networked virtuality
ảo thuật mạng
emerging virtuality
ảo thuật đang phát triển
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay