| số nhiều | virulencies |
high virulency
tính độc lực cao
increased virulency
tính độc lực tăng cao
viral virulency
tính độc lực của virus
pathogen virulency
tính độc lực của mầm bệnh
virulency factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độc lực
virulency assessment
đánh giá độc lực
virulency measurement
đo lường độc lực
bacterial virulency
tính độc lực của vi khuẩn
virulency studies
các nghiên cứu về độc lực
virulency expression
biểu hiện độc lực
the virulency of the virus surprised the researchers.
Mức độ nguy hiểm của virus đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
health officials are concerned about the virulency of the new strain.
Các quan chức y tế lo ngại về mức độ nguy hiểm của chủng mới.
understanding the virulency can help in developing vaccines.
Hiểu rõ về mức độ nguy hiểm có thể giúp phát triển vắc-xin.
the virulency of the bacteria was higher than expected.
Mức độ nguy hiểm của vi khuẩn cao hơn dự kiến.
scientists are studying the virulency of various pathogens.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu về mức độ nguy hiểm của các mầm bệnh khác nhau.
increased virulency can lead to more severe outbreaks.
Mức độ nguy hiểm tăng cao có thể dẫn đến các đợt bùng phát nghiêm trọng hơn.
the virulency of the disease has prompted immediate action.
Mức độ nguy hiểm của bệnh đã thúc đẩy hành động ngay lập tức.
researchers are trying to reduce the virulency of the pathogen.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giảm mức độ nguy hiểm của mầm bệnh.
the virulency of the infection was alarming to the medical team.
Mức độ nguy hiểm của nhiễm trùng đã gây báo động cho nhóm y tế.
public awareness of the virulency is essential for prevention.
Nâng cao nhận thức của công chúng về mức độ nguy hiểm là điều cần thiết để phòng ngừa.
high virulency
tính độc lực cao
increased virulency
tính độc lực tăng cao
viral virulency
tính độc lực của virus
pathogen virulency
tính độc lực của mầm bệnh
virulency factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độc lực
virulency assessment
đánh giá độc lực
virulency measurement
đo lường độc lực
bacterial virulency
tính độc lực của vi khuẩn
virulency studies
các nghiên cứu về độc lực
virulency expression
biểu hiện độc lực
the virulency of the virus surprised the researchers.
Mức độ nguy hiểm của virus đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
health officials are concerned about the virulency of the new strain.
Các quan chức y tế lo ngại về mức độ nguy hiểm của chủng mới.
understanding the virulency can help in developing vaccines.
Hiểu rõ về mức độ nguy hiểm có thể giúp phát triển vắc-xin.
the virulency of the bacteria was higher than expected.
Mức độ nguy hiểm của vi khuẩn cao hơn dự kiến.
scientists are studying the virulency of various pathogens.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu về mức độ nguy hiểm của các mầm bệnh khác nhau.
increased virulency can lead to more severe outbreaks.
Mức độ nguy hiểm tăng cao có thể dẫn đến các đợt bùng phát nghiêm trọng hơn.
the virulency of the disease has prompted immediate action.
Mức độ nguy hiểm của bệnh đã thúc đẩy hành động ngay lập tức.
researchers are trying to reduce the virulency of the pathogen.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giảm mức độ nguy hiểm của mầm bệnh.
the virulency of the infection was alarming to the medical team.
Mức độ nguy hiểm của nhiễm trùng đã gây báo động cho nhóm y tế.
public awareness of the virulency is essential for prevention.
Nâng cao nhận thức của công chúng về mức độ nguy hiểm là điều cần thiết để phòng ngừa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay