dynamic viscometries
đo độ nhớ động
capillary viscometries
đo độ nhớ mao mạch
rotational viscometries
đo độ nhớ quay
absolute viscometries
đo độ nhớ tuyệt đối
relative viscometries
đo độ nhớ tương đối
steady viscometries
đo độ nhớ ổn định
shear viscometries
đo độ nhớ cắt
flow viscometries
đo độ nhớ dòng chảy
kinematic viscometries
đo độ nhớ động học
multi-point viscometries
đo độ nhớ đa điểm
different viscometries can provide insights into fluid behavior.
các phép đo độ nhớt khác nhau có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của chất lỏng.
we conducted several viscometries to analyze the sample.
chúng tôi đã thực hiện nhiều phép đo độ nhớt để phân tích mẫu.
the results from the viscometries were consistent across all tests.
kết quả từ các phép đo độ nhớt nhất quán trên tất cả các thử nghiệm.
viscometries are essential for understanding the viscosity of liquids.
các phép đo độ nhớt rất quan trọng để hiểu độ nhớt của chất lỏng.
we used different viscometries to compare the properties of the materials.
chúng tôi đã sử dụng các phép đo độ nhớt khác nhau để so sánh các tính chất của vật liệu.
advanced viscometries can help in quality control processes.
các phép đo độ nhớt tiên tiến có thể giúp trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
the study focused on the application of various viscometries.
nghiên cứu tập trung vào ứng dụng của các phép đo độ nhớt khác nhau.
understanding viscometries is crucial for chemical engineering.
hiểu các phép đo độ nhớt rất quan trọng đối với kỹ thuật hóa học.
we found discrepancies in the viscometries performed by different labs.
chúng tôi nhận thấy sự khác biệt trong các phép đo độ nhớt được thực hiện bởi các phòng thí nghiệm khác nhau.
viscometries can reveal how temperature affects fluid dynamics.
các phép đo độ nhớt có thể cho thấy nhiệt độ ảnh hưởng đến động lực học chất lỏng như thế nào.
dynamic viscometries
đo độ nhớ động
capillary viscometries
đo độ nhớ mao mạch
rotational viscometries
đo độ nhớ quay
absolute viscometries
đo độ nhớ tuyệt đối
relative viscometries
đo độ nhớ tương đối
steady viscometries
đo độ nhớ ổn định
shear viscometries
đo độ nhớ cắt
flow viscometries
đo độ nhớ dòng chảy
kinematic viscometries
đo độ nhớ động học
multi-point viscometries
đo độ nhớ đa điểm
different viscometries can provide insights into fluid behavior.
các phép đo độ nhớt khác nhau có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của chất lỏng.
we conducted several viscometries to analyze the sample.
chúng tôi đã thực hiện nhiều phép đo độ nhớt để phân tích mẫu.
the results from the viscometries were consistent across all tests.
kết quả từ các phép đo độ nhớt nhất quán trên tất cả các thử nghiệm.
viscometries are essential for understanding the viscosity of liquids.
các phép đo độ nhớt rất quan trọng để hiểu độ nhớt của chất lỏng.
we used different viscometries to compare the properties of the materials.
chúng tôi đã sử dụng các phép đo độ nhớt khác nhau để so sánh các tính chất của vật liệu.
advanced viscometries can help in quality control processes.
các phép đo độ nhớt tiên tiến có thể giúp trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
the study focused on the application of various viscometries.
nghiên cứu tập trung vào ứng dụng của các phép đo độ nhớt khác nhau.
understanding viscometries is crucial for chemical engineering.
hiểu các phép đo độ nhớt rất quan trọng đối với kỹ thuật hóa học.
we found discrepancies in the viscometries performed by different labs.
chúng tôi nhận thấy sự khác biệt trong các phép đo độ nhớt được thực hiện bởi các phòng thí nghiệm khác nhau.
viscometries can reveal how temperature affects fluid dynamics.
các phép đo độ nhớt có thể cho thấy nhiệt độ ảnh hưởng đến động lực học chất lỏng như thế nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay