nonvisual

[Mỹ]/[ˈnɒnˌvɪʒuəl]/
[Anh]/[ˈnɒnˌvɪʒuəl]/

Dịch

n. Một phương tiện hoặc thiết bị phi thị giác.
adj. Không liên quan đến thị giác; không thể nhận biết bằng mắt; được thiết kế để sử dụng bởi những người không thể nhìn thấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonvisual data

dữ liệu phi thị giác

nonvisual cues

tín hiệu phi thị giác

nonvisually perceiving

nhận thức phi thị giác

nonvisual feedback

phản hồi phi thị giác

nonvisual interface

giao diện phi thị giác

nonvisual experience

trải nghiệm phi thị giác

nonvisual modality

tính chất phi thị giác

nonvisual input

đầu vào phi thị giác

nonvisual rendering

phát họa phi thị giác

nonvisual channel

kênh phi thị giác

Câu ví dụ

the nonvisual cues in the film were subtle but effective.

Các tín hiệu phi trực quan trong bộ phim rất tinh tế nhưng hiệu quả.

we used nonvisual feedback to guide users through the interface.

Chúng tôi đã sử dụng phản hồi phi trực quan để hướng dẫn người dùng qua giao diện.

the study investigated the impact of nonvisual stimuli on memory.

Nghiên cứu đã điều tra tác động của các kích thích phi trực quan đến trí nhớ.

the artist employed nonvisual elements like texture and space.

Nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố phi trực quan như kết cấu và không gian.

accessibility features often include nonvisual alternatives for content.

Các tính năng trợ năng thường bao gồm các lựa chọn thay thế phi trực quan cho nội dung.

the presentation relied heavily on nonvisual aids like graphs.

Bài thuyết trình phụ thuộc nhiều vào các công cụ hỗ trợ phi trực quan như biểu đồ.

the software provides nonvisual notifications for important updates.

Phần mềm cung cấp thông báo phi trực quan cho các bản cập nhật quan trọng.

the game incorporated nonvisual sound effects to enhance immersion.

Trò chơi đã kết hợp các hiệu ứng âm thanh phi trực quan để tăng cường sự đắm chìm.

the design considered nonvisual aspects of user experience.

Thiết kế đã xem xét các khía cạnh phi trực quan của trải nghiệm người dùng.

the musician used nonvisual techniques to create a unique soundscape.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng các kỹ thuật phi trực quan để tạo ra một phong cảnh âm thanh độc đáo.

the website offered nonvisual navigation options for screen readers.

Trang web cung cấp các tùy chọn điều hướng phi trực quan cho trình đọc màn hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay