visual-audio

[Mỹ]/[ˈvɪʒʊəl ˈɔːdɪəʊ]/
[Anh]/[ˈvɪʒʊəl ˈɔːdɪəʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc sử dụng cả yếu tố thị giác và âm thanh.
n. Việc kết hợp yếu tố thị giác và âm thanh; liên quan đến cả thị giác và âm thanh; một bài trình bày hoặc trải nghiệm kết hợp cả các yếu tố thị giác và âm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

visual-audio experience

Kinh nghiệm thị giác - âm thanh

visual-audio content

Nội dung thị giác - âm thanh

visual-audio effects

Hiệu ứng thị giác - âm thanh

create visual-audio

Tạo thị giác - âm thanh

enhance visual-audio

Nâng cao thị giác - âm thanh

visual-audio presentation

Trình bày thị giác - âm thanh

visual-audio design

Thiết kế thị giác - âm thanh

incorporating visual-audio

Kết hợp thị giác - âm thanh

visual-audio system

Hệ thống thị giác - âm thanh

analyzing visual-audio

Phân tích thị giác - âm thanh

Câu ví dụ

the presentation combined compelling visual-audio elements to engage the audience.

Bài thuyết trình kết hợp các yếu tố hình ảnh - âm thanh hấp dẫn để thu hút khán giả.

the museum exhibit featured a dynamic visual-audio display showcasing historical events.

Bảo tàng trưng bày một màn trình chiếu hình ảnh - âm thanh sinh động thể hiện các sự kiện lịch sử.

we used a sophisticated visual-audio system for the concert's immersive experience.

Chúng tôi đã sử dụng hệ thống hình ảnh - âm thanh tinh vi để tạo trải nghiệm đắm chìm trong buổi hòa nhạc.

the training program incorporated interactive visual-audio modules for better learning.

Chương trình đào tạo đã tích hợp các mô-đun hình ảnh - âm thanh tương tác để học tập hiệu quả hơn.

the film's powerful visual-audio effects heightened the emotional impact on viewers.

Các hiệu ứng hình ảnh - âm thanh mạnh mẽ của bộ phim đã làm tăng tác động cảm xúc đến khán giả.

the website's visual-audio design created a memorable and engaging user experience.

Thiết kế hình ảnh - âm thanh của trang web đã tạo ra trải nghiệm người dùng đáng nhớ và hấp dẫn.

the advertisement utilized a seamless blend of visual-audio cues to promote the product.

Quảng cáo đã sử dụng sự kết hợp mượt mà của các tín hiệu hình ảnh - âm thanh để quảng bá sản phẩm.

the game's immersive world was brought to life through stunning visual-audio details.

Thế giới đắm chìm của trò chơi được mang lại sự sống thông qua các chi tiết hình ảnh - âm thanh ấn tượng.

the virtual reality experience offered a rich visual-audio environment for exploration.

Kinh nghiệm thực tế ảo cung cấp một môi trường hình ảnh - âm thanh phong phú để khám phá.

the artist skillfully integrated visual-audio elements into their performance art piece.

Nghệ sĩ khéo léo tích hợp các yếu tố hình ảnh - âm thanh vào tác phẩm nghệ thuật trình diễn của họ.

the online course included engaging visual-audio lectures and interactive quizzes.

Khóa học trực tuyến bao gồm các bài giảng hình ảnh - âm thanh hấp dẫn và các bài kiểm tra tương tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay