visualisation

[Mỹ]/ˌvizjuəlai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc được trình bày rõ ràng trong tâm trí

Cụm từ & Cách kết hợp

data visualisation

trực quan hóa dữ liệu

interactive visualisation

trực quan hóa tương tác

visualisation tool

công cụ trực quan hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay