vitrifications

[Mỹ]/ˌvɪt.rɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/
[Anh]/ˌvɪt.rɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/

Dịch

n.quá trình chuyển đổi thành thủy tinh hoặc chất giống như thủy tinh; trạng thái trong suốt hoặc giống như thủy tinh; các đối tượng hoặc vật liệu có đặc điểm giống như thủy tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

vitrifications process

quy trình vitrifications

vitrifications treatment

phương pháp điều trị vitrifications

vitrifications method

phương pháp vitrifications

vitrifications analysis

phân tích vitrifications

vitrifications techniques

kỹ thuật vitrifications

vitrifications samples

mẫu vitrifications

vitrifications effects

tác dụng của vitrifications

vitrifications properties

tính chất của vitrifications

vitrifications materials

vật liệu vitrifications

vitrifications results

kết quả vitrifications

Câu ví dụ

vitrifications can occur during the cooling process of molten glass.

quá trình vitrifications có thể xảy ra trong quá trình làm nguội thủy tinh nóng chảy.

the study of vitrifications helps scientists understand volcanic activity.

nghiên cứu về vitrifications giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hoạt động núi lửa.

vitrifications are often analyzed in geological samples.

vitrifications thường được phân tích trong các mẫu địa chất.

researchers are investigating the effects of vitrifications on material properties.

các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của vitrifications lên tính chất vật liệu.

vitrifications can indicate the temperature and pressure conditions during formation.

vitrifications có thể cho thấy nhiệt độ và điều kiện áp suất trong quá trình hình thành.

understanding vitrifications is crucial for improving glass manufacturing techniques.

hiểu biết về vitrifications rất quan trọng để cải thiện các kỹ thuật sản xuất thủy tinh.

vitrifications play a significant role in the preservation of archaeological artifacts.

vitrifications đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các hiện vật khảo cổ.

the presence of vitrifications can reveal information about past environmental conditions.

sự hiện diện của vitrifications có thể tiết lộ thông tin về các điều kiện môi trường trong quá khứ.

scientists use vitrifications to study the effects of extreme heat on materials.

các nhà khoa học sử dụng vitrifications để nghiên cứu tác động của nhiệt độ khắc nghiệt lên vật liệu.

vitrifications are often found in the aftermath of a volcanic eruption.

vitrifications thường được tìm thấy sau một vụ phun trào núi lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay