vitrioling criticism
phản biện gay gắt
vitrioling remarks
nhận xét cay nghiệt
vitrioling comments
bình luận cay đắng
vitrioling attack
cuộc tấn công cay nghiệt
vitrioling tone
tông giọng cay nghiệt
vitrioling response
phản hồi cay nghiệt
vitrioling language
ngôn ngữ cay nghiệt
vitrioling satire
thâm thoại cay nghiệt
vitrioling feedback
phản hồi cay nghiệt
vitrioling debate
cuộc tranh luận cay nghiệt
the critic's vitrioling remarks hurt the author's feelings.
Những lời nhận xét cay độc của nhà phê bình đã làm tổn thương đến cảm xúc của tác giả.
his vitrioling tone during the meeting created a tense atmosphere.
Tông giọng cay độc của anh ấy trong cuộc họp đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
she responded to the vitrioling comments with grace.
Cô ấy đã phản ứng với những bình luận cay độc bằng sự duyên dáng.
the article was filled with vitrioling language against the policy.
Bài viết tràn ngập ngôn ngữ cay độc chống lại chính sách.
his vitrioling criticism of the film surprised everyone.
Những lời chỉ trích cay độc của anh ấy về bộ phim đã khiến mọi người bất ngờ.
they engaged in a vitrioling debate about the new regulations.
Họ đã tham gia vào một cuộc tranh luận cay độc về các quy định mới.
her vitrioling remarks were uncalled for during the discussion.
Những lời nhận xét cay độc của cô ấy là không cần thiết trong suốt cuộc thảo luận.
the politician's vitrioling speech alienated many voters.
Bài phát biểu cay độc của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri xa lánh.
his vitrioling remarks about his opponents were widely criticized.
Những lời nhận xét cay độc của anh ấy về đối thủ của mình đã bị chỉ trích rộng rãi.
they exchanged vitrioling comments on social media.
Họ đã trao đổi những bình luận cay độc trên mạng xã hội.
vitrioling criticism
phản biện gay gắt
vitrioling remarks
nhận xét cay nghiệt
vitrioling comments
bình luận cay đắng
vitrioling attack
cuộc tấn công cay nghiệt
vitrioling tone
tông giọng cay nghiệt
vitrioling response
phản hồi cay nghiệt
vitrioling language
ngôn ngữ cay nghiệt
vitrioling satire
thâm thoại cay nghiệt
vitrioling feedback
phản hồi cay nghiệt
vitrioling debate
cuộc tranh luận cay nghiệt
the critic's vitrioling remarks hurt the author's feelings.
Những lời nhận xét cay độc của nhà phê bình đã làm tổn thương đến cảm xúc của tác giả.
his vitrioling tone during the meeting created a tense atmosphere.
Tông giọng cay độc của anh ấy trong cuộc họp đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
she responded to the vitrioling comments with grace.
Cô ấy đã phản ứng với những bình luận cay độc bằng sự duyên dáng.
the article was filled with vitrioling language against the policy.
Bài viết tràn ngập ngôn ngữ cay độc chống lại chính sách.
his vitrioling criticism of the film surprised everyone.
Những lời chỉ trích cay độc của anh ấy về bộ phim đã khiến mọi người bất ngờ.
they engaged in a vitrioling debate about the new regulations.
Họ đã tham gia vào một cuộc tranh luận cay độc về các quy định mới.
her vitrioling remarks were uncalled for during the discussion.
Những lời nhận xét cay độc của cô ấy là không cần thiết trong suốt cuộc thảo luận.
the politician's vitrioling speech alienated many voters.
Bài phát biểu cay độc của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri xa lánh.
his vitrioling remarks about his opponents were widely criticized.
Những lời nhận xét cay độc của anh ấy về đối thủ của mình đã bị chỉ trích rộng rãi.
they exchanged vitrioling comments on social media.
Họ đã trao đổi những bình luận cay độc trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay