vivante

[Mỹ]/vɪˈvænti/
[Anh]/vɪˈvænti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái tên người có nguồn gốc Ý
Các dạng của từ
số nhiềuvivantes

Cụm từ & Cách kết hợp

la vita vivante

diễn viên sống

artiste vivante

nghệ sĩ sống

memoire vivante

ký ức sống

tradition vivante

truyền thống sống

langue vivante

ngôn ngữ sống

histoire vivante

lịch sử sống

culture vivante

văn hóa sống

passion vivante

niềm đam mê sống

esprit vivante

tinh thần sống

legende vivante

đại diện sống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay