vivantes

[US]/viˈvantez/
[UK]/viˈvænteɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. sinh vật sống; những thứ sống (dạng số nhiều của vivante)

Phrases & Collocations

les traditions vivantes

các truyền thống sống động

les cultures vivantes

các nền văn hóa sống động

les mémoires vivantes

các ký ức sống động

les voix vivantes

các giọng nói sống động

les images vivantes

các hình ảnh sống động

les pensées vivantes

các suy nghĩ sống động

les rues vivantes

các con phố sống động

les villes vivantes

các thành phố sống động

les couleurs vivantes

các màu sắc sống động

les eaux vivantes

các dòng nước sống động

Example Sentences

the cells are still living and functioning normally.

Các tế bào vẫn đang sống và hoạt động bình thường.

all living things need water to survive.

Tất cả sinh vật đều cần nước để tồn tại.

she has a living mother who is ninety years old.

Cô ấy có một người mẹ còn sống, năm nay đã 90 tuổi.

the living room has large windows facing the garden.

Phòng khách có những cửa sổ lớn hướng ra khu vườn.

they earn a living by selling handmade crafts.

Họ kiếm sống bằng cách bán các sản phẩm thủ công.

the forest is full of living organisms of all kinds.

Rừng đầy ắp các sinh vật sống khác nhau.

living in the city has many advantages.

Sống ở thành phố có nhiều lợi thế.

these ancient traditions are still living today.

Những truyền thống cổ xưa này vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

she has a living hope that everything will be fine.

Cô ấy vẫn còn hy vọng mọi thứ sẽ ổn.

the living tree produces oxygen for the environment.

Cây sống sản xuất oxy cho môi trường.

many living languages evolve over time.

Nhiều ngôn ngữ sống đang tiến hóa theo thời gian.

living history museums show life in the past.

Các bảo tàng lịch sử sống cho thấy cuộc sống trong quá khứ.

the garden has many living plants and flowers.

Vườn có nhiều loại cây và hoa đang sống.

they are living proof that dreams can come true.

Họ là bằng chứng sống rằng ước mơ có thể thành hiện thực.

living walls help reduce pollution in cities.

Tường sống giúp giảm ô nhiễm trong các thành phố.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now