vivants

[Mỹ]/ˈviːvɒnts/
[Anh]/viˈvɑnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật sống; con người còn sống; sinh vật ở trạng thái sống

Câu ví dụ

the museum works hard to keep these ancient traditions vivants in modern society.

Bảo tàng nỗ lực hết mình để giữ gìn những truyền thống cổ xưa sống động trong xã hội hiện đại.

we must ensure that the memory of our ancestors remains vivants for future generations.

Chúng ta phải đảm bảo rằng ký ức về tổ tiên chúng ta vẫn sống động cho các thế hệ tương lai.

the chef uses only fresh, vivants ingredients in his exquisite cuisine.

Người đầu bếp chỉ sử dụng các nguyên liệu tươi sống trong ẩm thực tinh tế của mình.

at the ceremony, les vivants et les morts were honored together in peaceful remembrance.

Tại buổi lễ, những người sống và người đã khuất được tôn vinh cùng nhau trong sự tưởng niệm hòa bình.

the gardener's special technique helps keep even the rarest plants vivants throughout the harsh winter.

Kỹ thuật đặc biệt của người làm vườn giúp giữ cho cả những loài cây quý hiếm nhất sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.

through oral storytelling, communities keep their cultural heritage vivants across centuries.

Qua kể chuyện bằng miệng, các cộng đồng giữ gìn di sản văn hóa sống động qua nhiều thế kỷ.

scientists study how certain cells remain vivants for extended periods under controlled conditions.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách một số tế bào duy trì sự sống trong thời gian dài dưới điều kiện kiểm soát.

the novelist's vivid prose keeps her characters emotionally vivants long after the book ends.

Ngôn từ sống động của nhà văn giúp các nhân vật của cô vẫn sống động về mặt cảm xúc lâu sau khi cuốn sách kết thúc.

our grandparents' love story remains vivos and vibrants in the family's collective memory.

Câu chuyện tình yêu của ông bà chúng ta vẫn sống động và rực rỡ trong ký ức tập thể của gia đình.

the documentary aims to capture how indigenous traditions stay vivants despite modernization pressures.

Phim tài liệu nhằm ghi lại cách các truyền thống bản địa vẫn sống động bất chấp áp lực hiện đại hóa.

physical activity helps people feel more urbains et vivants in their daily lives.

Hoạt động thể chất giúp con người cảm thấy sống động và hiện đại hơn trong cuộc sống hàng ngày.

the preservation society fights to keep the historic language vivos among younger speakers.

Tổ chức bảo tồn đấu tranh để giữ cho ngôn ngữ lịch sử sống động trong giới người trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay