vivos

[Mỹ]/ˈviːvəʊ/
[Anh]/ˈviːvoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.theo cách sống động hoặc rõ ràng (tương đương với vivace)
adj.sống động; rõ ràng; tràn đầy năng lượng (tương đương với vivace)

Cụm từ & Cách kết hợp

in vivo

trong cơ thể sống

vivo study

nghiên cứu vivo

vivo model

mô hình vivo

vivo testing

thử nghiệm vivo

vivo analysis

phân tích vivo

vivo experiment

thí nghiệm vivo

vivo observation

quan sát vivo

vivo research

nghiên cứu vivo

vivo application

ứng dụng vivo

vivo response

phản hồi vivo

Câu ví dụ

vivo is known for its innovative smartphone designs.

vivo nổi tiếng với thiết kế điện thoại thông minh sáng tạo.

she bought a new vivo phone last week.

Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại vivo mới tuần trước.

vivo offers excellent camera quality for photography.

vivo cung cấp chất lượng camera tuyệt vời cho việc chụp ảnh.

he prefers vivo over other smartphone brands.

Anh ấy thích vivo hơn các thương hiệu điện thoại thông minh khác.

vivo's latest model features advanced technology.

Mẫu mới nhất của vivo có các tính năng công nghệ tiên tiến.

many people trust vivo for its reliable performance.

Nhiều người tin tưởng vào vivo vì hiệu suất đáng tin cậy của nó.

vivo has a strong presence in the asian market.

vivo có sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường châu Á.

they launched a new advertising campaign for vivo.

Họ đã ra mắt một chiến dịch quảng cáo mới cho vivo.

vivo smartphones are popular among young users.

Điện thoại thông minh vivo được nhiều người dùng trẻ yêu thích.

the vivo app offers many useful features.

Ứng dụng vivo cung cấp nhiều tính năng hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay