vocables

[Mỹ]/ˈvəʊkəbl/
[Anh]/ˈvoʊkəbl/

Dịch

adj.có khả năng được phát âm
n.một từ hoặc cụm từ; một thuật ngữ không có nghĩa; một vỏ bọc của một từ

Cụm từ & Cách kết hợp

vocable list

danh sách từ vựng

vocable meaning

ý nghĩa của từ vựng

vocable usage

cách sử dụng từ vựng

vocable definition

định nghĩa từ vựng

vocable recognition

nhận biết từ vựng

vocable analysis

phân tích từ vựng

vocable study

nghiên cứu từ vựng

vocable form

dạng thức từ vựng

vocable choice

lựa chọn từ vựng

vocable exercise

bài tập từ vựng

Câu ví dụ

he used a vocable to express his feelings.

anh ấy đã sử dụng một từ để bày tỏ cảm xúc của mình.

in linguistics, a vocable can refer to any sound used in speech.

trong ngôn ngữ học, một từ có thể đề cập đến bất kỳ âm thanh nào được sử dụng trong lời nói.

she learned a new vocable in her language class.

cô ấy đã học một từ mới trong lớp học ngôn ngữ của mình.

using a vocable can help clarify your message.

việc sử dụng một từ có thể giúp làm rõ thông điệp của bạn.

he struggled to find the right vocable for his thoughts.

anh ấy phải vật lộn để tìm đúng từ cho những suy nghĩ của mình.

a vocable may not always have a direct translation.

một từ có thể không phải lúc nào cũng có bản dịch trực tiếp.

in poetry, a vocable can evoke strong emotions.

trong thơ, một từ có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

she created a unique vocable for her brand.

cô ấy đã tạo ra một từ độc đáo cho thương hiệu của mình.

understanding the meaning of a vocable is crucial for communication.

hiểu được ý nghĩa của một từ là rất quan trọng cho giao tiếp.

he often uses a vocable that resonates with his audience.

anh ấy thường sử dụng một từ cộng hưởng với khán giả của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay