volatile markets
thị trường biến động
volatile prices
giá cả biến động
highly volatile
rất biến động
volatile compound
hợp chất dễ bay hơi
volatiles rose
chất bay hơi tăng lên
volatile situation
tình hình biến động
volatiles detected
phát hiện chất bay hơi
volatile nature
tính chất biến động
the stock market's volatile nature makes long-term investing risky.
Tính biến động của thị trường chứng khoán khiến đầu tư dài hạn trở nên rủi ro.
geopolitical events often trigger volatile swings in oil prices.
Các sự kiện địa chính trị thường gây ra những biến động mạnh trong giá dầu.
we need to carefully manage volatile chemicals in the lab.
Chúng ta cần quản lý cẩn thận các chất hóa học dễ biến động trong phòng thí nghiệm.
the cryptocurrency market is known for its volatile behavior.
Thị trường tiền điện tử nổi tiếng với hành vi biến động.
the company's volatile sales figures raised concerns among investors.
Các con số doanh thu biến động của công ty đã làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư.
the weather became increasingly volatile throughout the afternoon.
Thời tiết trở nên ngày càng biến động trong suốt buổi chiều.
he's a volatile person, prone to sudden outbursts of anger.
Anh ấy là một người dễ thay đổi, dễ bùng nổ tức giận đột ngột.
the volatile compound reacted violently with the water.
Hợp chất dễ biến động phản ứng dữ dội với nước.
the team's performance was volatile, with wins and losses alternating.
Hiệu suất của đội ngũ là biến động, với chiến thắng và thất bại xen kẽ.
the analyst warned of volatile conditions in the emerging markets.
Nhà phân tích cảnh báo về điều kiện biến động trong các thị trường mới nổi.
the price of natural gas is highly volatile due to supply and demand.
Giá khí tự nhiên rất biến động do cung và cầu.
volatile markets
thị trường biến động
volatile prices
giá cả biến động
highly volatile
rất biến động
volatile compound
hợp chất dễ bay hơi
volatiles rose
chất bay hơi tăng lên
volatile situation
tình hình biến động
volatiles detected
phát hiện chất bay hơi
volatile nature
tính chất biến động
the stock market's volatile nature makes long-term investing risky.
Tính biến động của thị trường chứng khoán khiến đầu tư dài hạn trở nên rủi ro.
geopolitical events often trigger volatile swings in oil prices.
Các sự kiện địa chính trị thường gây ra những biến động mạnh trong giá dầu.
we need to carefully manage volatile chemicals in the lab.
Chúng ta cần quản lý cẩn thận các chất hóa học dễ biến động trong phòng thí nghiệm.
the cryptocurrency market is known for its volatile behavior.
Thị trường tiền điện tử nổi tiếng với hành vi biến động.
the company's volatile sales figures raised concerns among investors.
Các con số doanh thu biến động của công ty đã làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư.
the weather became increasingly volatile throughout the afternoon.
Thời tiết trở nên ngày càng biến động trong suốt buổi chiều.
he's a volatile person, prone to sudden outbursts of anger.
Anh ấy là một người dễ thay đổi, dễ bùng nổ tức giận đột ngột.
the volatile compound reacted violently with the water.
Hợp chất dễ biến động phản ứng dữ dội với nước.
the team's performance was volatile, with wins and losses alternating.
Hiệu suất của đội ngũ là biến động, với chiến thắng và thất bại xen kẽ.
the analyst warned of volatile conditions in the emerging markets.
Nhà phân tích cảnh báo về điều kiện biến động trong các thị trường mới nổi.
the price of natural gas is highly volatile due to supply and demand.
Giá khí tự nhiên rất biến động do cung và cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay