volcan

[Mỹ]/volkən/
[Anh]/vɑːlkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngọn núi lửa, thường được sử dụng như một địa danh.
Word Forms
số nhiềuvolcans

Cụm từ & Cách kết hợp

volcanic eruption

núi lửa phun trào

volcanic ash

tro bụi núi lửa

volcanic rock

đá núi lửa

volcanic island

đảo núi lửa

volcanic activity

hoạt động núi lửa

volcanic soil

đất núi lửa

active volcano

núi lửa đang hoạt động

dormant volcano

núi lửa đang ngủ

extinct volcano

núi lửa đã tắt

volcanic mountain

ngọn núi lửa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay