| số nhiều | volcans |
volcanic eruption
núi lửa phun trào
volcanic ash
tro bụi núi lửa
volcanic rock
đá núi lửa
volcanic island
đảo núi lửa
volcanic activity
hoạt động núi lửa
volcanic soil
đất núi lửa
active volcano
núi lửa đang hoạt động
dormant volcano
núi lửa đang ngủ
extinct volcano
núi lửa đã tắt
volcanic mountain
ngọn núi lửa
volcanic eruption
núi lửa phun trào
volcanic ash
tro bụi núi lửa
volcanic rock
đá núi lửa
volcanic island
đảo núi lửa
volcanic activity
hoạt động núi lửa
volcanic soil
đất núi lửa
active volcano
núi lửa đang hoạt động
dormant volcano
núi lửa đang ngủ
extinct volcano
núi lửa đã tắt
volcanic mountain
ngọn núi lửa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay