voltages

[Mỹ]/ˈvəʊltɪdʒɪz/
[Anh]/ˈvoʊltɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của điện áp

Cụm từ & Cách kết hợp

high voltages

điện áp cao

low voltages

điện áp thấp

variable voltages

điện áp thay đổi

different voltages

các điện áp khác nhau

multiple voltages

nhiều điện áp

supply voltages

điện áp cung cấp

input voltages

điện áp đầu vào

output voltages

điện áp đầu ra

nominal voltages

điện áp danh định

peak voltages

điện áp đỉnh

Câu ví dụ

the circuit operates at different voltages.

mạch điện hoạt động ở các mức điện áp khác nhau.

high voltages can be dangerous if not handled properly.

điện áp cao có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.

we need to measure the voltages across the components.

chúng ta cần đo điện áp trên các linh kiện.

different devices require specific voltages to function.

các thiết bị khác nhau yêu cầu các mức điện áp cụ thể để hoạt động.

voltage regulators help maintain stable voltages.

các bộ điều chỉnh điện áp giúp duy trì các mức điện áp ổn định.

power supplies convert ac to various dc voltages.

nguồn điện chuyển đổi xoay chiều thành các mức điện áp một chiều khác nhau.

understanding voltages is crucial for electrical engineering.

hiểu biết về điện áp rất quan trọng đối với kỹ thuật điện.

safety precautions are necessary when working with high voltages.

các biện pháp phòng ngừa an toàn là cần thiết khi làm việc với điện áp cao.

low voltages are often used in electronic devices.

điện áp thấp thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

different voltages can affect the performance of a circuit.

các mức điện áp khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay