high voltages
điện áp cao
low voltages
điện áp thấp
variable voltages
điện áp thay đổi
different voltages
các điện áp khác nhau
multiple voltages
nhiều điện áp
supply voltages
điện áp cung cấp
input voltages
điện áp đầu vào
output voltages
điện áp đầu ra
nominal voltages
điện áp danh định
peak voltages
điện áp đỉnh
the circuit operates at different voltages.
mạch điện hoạt động ở các mức điện áp khác nhau.
high voltages can be dangerous if not handled properly.
điện áp cao có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
we need to measure the voltages across the components.
chúng ta cần đo điện áp trên các linh kiện.
different devices require specific voltages to function.
các thiết bị khác nhau yêu cầu các mức điện áp cụ thể để hoạt động.
voltage regulators help maintain stable voltages.
các bộ điều chỉnh điện áp giúp duy trì các mức điện áp ổn định.
power supplies convert ac to various dc voltages.
nguồn điện chuyển đổi xoay chiều thành các mức điện áp một chiều khác nhau.
understanding voltages is crucial for electrical engineering.
hiểu biết về điện áp rất quan trọng đối với kỹ thuật điện.
safety precautions are necessary when working with high voltages.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là cần thiết khi làm việc với điện áp cao.
low voltages are often used in electronic devices.
điện áp thấp thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.
different voltages can affect the performance of a circuit.
các mức điện áp khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mạch.
high voltages
điện áp cao
low voltages
điện áp thấp
variable voltages
điện áp thay đổi
different voltages
các điện áp khác nhau
multiple voltages
nhiều điện áp
supply voltages
điện áp cung cấp
input voltages
điện áp đầu vào
output voltages
điện áp đầu ra
nominal voltages
điện áp danh định
peak voltages
điện áp đỉnh
the circuit operates at different voltages.
mạch điện hoạt động ở các mức điện áp khác nhau.
high voltages can be dangerous if not handled properly.
điện áp cao có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
we need to measure the voltages across the components.
chúng ta cần đo điện áp trên các linh kiện.
different devices require specific voltages to function.
các thiết bị khác nhau yêu cầu các mức điện áp cụ thể để hoạt động.
voltage regulators help maintain stable voltages.
các bộ điều chỉnh điện áp giúp duy trì các mức điện áp ổn định.
power supplies convert ac to various dc voltages.
nguồn điện chuyển đổi xoay chiều thành các mức điện áp một chiều khác nhau.
understanding voltages is crucial for electrical engineering.
hiểu biết về điện áp rất quan trọng đối với kỹ thuật điện.
safety precautions are necessary when working with high voltages.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là cần thiết khi làm việc với điện áp cao.
low voltages are often used in electronic devices.
điện áp thấp thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.
different voltages can affect the performance of a circuit.
các mức điện áp khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay