voronoi

[Mỹ]/[vɒˈrəʊnɔɪ]/
[Anh]/[vɔːˈroʊnɔɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

voronoi diagram

voronoi tessellation

voronoi cell

voronoi region

voronoi partition

voronoi polygon

voronoi boundary

voronoi edges

voronoi vertices

voronoi cells

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay