vote-grabbing

[US]/[ˈvəʊt ˈɡræbɪŋ]/
[UK]/[ˈvoʊt ˈɡræbɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. 通过许诺或提供激励来争取选票的行为,通常具有操纵性或不道德。
v. 通过许诺或提供激励来争取选票,通常具有操纵性或不道德。
adj. 与争取选票的策略相关或具有其特征的。

Phrases & Collocations

vote-grabbing tactics

chiến thuật tranh thủ phiếu

vote-grabbing scheme

kế hoạch tranh thủ phiếu

vote-grabbing policy

chính sách tranh thủ phiếu

vote-grabbing behavior

hành vi tranh thủ phiếu

vote-grabbing appeal

sự kêu gọi tranh thủ phiếu

vote-grabbing stunt

trò tranh thủ phiếu

vote-grabbing move

động thái tranh thủ phiếu

vote-grabbing speech

bài diễn thuyết tranh thủ phiếu

vote-grabbing campaign

chiến dịch tranh thủ phiếu

vote-grabbing promises

lời hứa tranh thủ phiếu

Example Sentences

the candidate launched a vote-grabbing campaign promising tax cuts.

Ứng viên này đã phát động một chiến dịch tranh cử nhằm thu hút phiếu bầu bằng cách hứa hẹn cắt giảm thuế.

his vote-grabbing tactics were widely criticized by the opposition.

Các chiến thuật nhằm thu hút phiếu bầu của ông ta đã bị phe đối lập chỉ trích rộng rãi.

she accused him of using vote-grabbing stunts to win over voters.

Bà ấy cáo buộc ông ta sử dụng các màn biểu diễn nhằm thu hút phiếu bầu để giành lấy sự ủng hộ của cử tri.

the politician's vote-grabbing speech resonated with many young people.

Bài phát biểu nhằm thu hút phiếu bầu của chính trị gia này đã gây được tiếng vang với nhiều người trẻ.

analysts questioned the long-term impact of his vote-grabbing policies.

Các nhà phân tích đã đặt câu hỏi về tác động lâu dài của các chính sách nhằm thu hút phiếu bầu của ông ta.

it was clear he was engaging in blatant vote-grabbing to secure victory.

Rõ ràng là ông ta đang tham gia vào các hành động thu hút phiếu bầu trắng trợn để bảo đảm chiến thắng.

the party's vote-grabbing strategy focused on key demographic groups.

Chiến lược nhằm thu hút phiếu bầu của đảng tập trung vào các nhóm nhân khẩu học then chốt.

many saw his promises as mere vote-grabbing rather than genuine commitment.

Nhiều người xem các lời hứa của ông ta chỉ là chiêu trò thu hút phiếu bầu chứ không phải là cam kết chân thành.

the debate highlighted the candidates' differing approaches to vote-grabbing.

Cuộc tranh luận đã làm nổi bật các cách tiếp cận khác nhau của các ứng viên đối với việc thu hút phiếu bầu.

he was known for his aggressive and often vote-grabbing campaign style.

Ông ta nổi tiếng với phong cách vận động tranh cử mang tính gây hấn và thường xuyên nhằm thu hút phiếu bầu.

the media exposed the manipulative nature of their vote-grabbing efforts.

Truyền thông đã phơi bày bản chất thao túng trong các nỗ lực thu hút phiếu bầu của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now