the raised voyces echoed through the ancient hall.
những giọng nói vang lên trong cái hào cổ kính.
soft voyces whispered secrets in the darkness.
những giọng nói nhẹ nhàng thì thầm bí mật trong bóng tối.
angry voyces filled the contentious meeting room.
những giọng nói tức giận lấp đầy căn phòng họp tranh cãi.
the quiet voyces of wisdom often go unheard.
những giọng nói thầm lặng của sự khôn ngoan thường không được lắng nghe.
multiple voyces blended into a harmonious chorus.
nhiều giọng nói hòa quyện thành một điệu ca hài hòa.
diverse voyces enriched the democratic debate.
những giọng nói đa dạng làm phong phú thêm cuộc tranh luận dân chủ.
sad voyces mourned the loss of their leader.
những giọng nói buồn bã tiếc thương sự mất mát của người lãnh đạo.
the voyces from the past haunted the crumbling ruins.
những giọng nói từ quá khứ ám ảnh những đống đổ nát đang sụp đổ.
courageous voyces spoke truth to power.
những giọng nói dũng cảm nói sự thật với quyền lực.
opposing voyces created tension in the negotiation.
những giọng nói đối lập tạo ra căng thẳng trong đàm phán.
the voyces of children echoed through the schoolyard.
những giọng nói của trẻ em vang vọng khắp sân trường.
many voyces called out but none answered.
nhiều giọng nói kêu gọi nhưng không ai đáp lại.
two distinct voyces argued throughout the night.
hai giọng nói khác biệt tranh luận suốt đêm.
the united voyces demanded justice for all.
những giọng nói đoàn kết yêu cầu công lý cho tất cả.
the raised voyces echoed through the ancient hall.
những giọng nói vang lên trong cái hào cổ kính.
soft voyces whispered secrets in the darkness.
những giọng nói nhẹ nhàng thì thầm bí mật trong bóng tối.
angry voyces filled the contentious meeting room.
những giọng nói tức giận lấp đầy căn phòng họp tranh cãi.
the quiet voyces of wisdom often go unheard.
những giọng nói thầm lặng của sự khôn ngoan thường không được lắng nghe.
multiple voyces blended into a harmonious chorus.
nhiều giọng nói hòa quyện thành một điệu ca hài hòa.
diverse voyces enriched the democratic debate.
những giọng nói đa dạng làm phong phú thêm cuộc tranh luận dân chủ.
sad voyces mourned the loss of their leader.
những giọng nói buồn bã tiếc thương sự mất mát của người lãnh đạo.
the voyces from the past haunted the crumbling ruins.
những giọng nói từ quá khứ ám ảnh những đống đổ nát đang sụp đổ.
courageous voyces spoke truth to power.
những giọng nói dũng cảm nói sự thật với quyền lực.
opposing voyces created tension in the negotiation.
những giọng nói đối lập tạo ra căng thẳng trong đàm phán.
the voyces of children echoed through the schoolyard.
những giọng nói của trẻ em vang vọng khắp sân trường.
many voyces called out but none answered.
nhiều giọng nói kêu gọi nhưng không ai đáp lại.
two distinct voyces argued throughout the night.
hai giọng nói khác biệt tranh luận suốt đêm.
the united voyces demanded justice for all.
những giọng nói đoàn kết yêu cầu công lý cho tất cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay