vulgarizers

[Mỹ]/ˈvʌlɡəraɪzəz/
[Anh]/ˈvʌlɡəraɪzərz/

Dịch

n. Những người làm cho thứ gì đó trở nên tầm thường hoặc phổ thông; những người đơn giản hóa các chủ đề phức tạp để phục vụ cho đại chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

vulgarizers of culture

Vietnamese_translation

modern vulgarizers

Vietnamese_translation

cultural vulgarizer

Vietnamese_translation

mass vulgarizers

Vietnamese_translation

taste vulgarizers

Vietnamese_translation

vulgarizer's role

Vietnamese_translation

literary vulgarizers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

modern marketing often turns sophisticated concepts into vulgarizers of taste.

Marketing hiện đại thường biến các khái niệm tinh tế thành những thứ làm phai giá trị thẩm mỹ.

the vulgarizers in popular media strip art of its deeper meanings.

Những thứ làm phai giá trị trong phương tiện truyền thông đại chúng tước đi những ý nghĩa sâu sắc của nghệ thuật.

some critics argue that reality tv shows are vulgarizers of human experience.

Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình truyền hình thực tế là những thứ làm phai giá trị của trải nghiệm con người.

mass production creates vulgarizers that devalue handcrafted quality.

Sản xuất hàng loạt tạo ra những thứ làm phai giá trị, làm giảm giá trị của sản phẩm thủ công.

social media algorithms act as vulgarizers of meaningful discourse.

Các thuật toán mạng xã hội đóng vai trò như những thứ làm phai giá trị của những cuộc tranh luận có ý nghĩa.

the vulgarizers among us prefer quantity over quality in everything.

Những thứ làm phai giá trị trong chúng ta luôn ưu tiên số lượng hơn chất lượng trong mọi thứ.

commercial interests have become the vulgarizers of cultural heritage.

Lợi ích thương mại đã trở thành những thứ làm phai giá trị của di sản văn hóa.

pop culture frequently serves as vulgarizers of classical traditions.

Văn hóa đại chúng thường đóng vai trò như những thứ làm phai giá trị của các truyền thống cổ điển.

the vulgarizers in advertising reduce complex emotions to simple urges.

Những thứ làm phai giá trị trong quảng cáo làm giảm những cảm xúc phức tạp thành những cơn khát vọng đơn giản.

these trend-following vulgarizers destroy the uniqueness of artistic expression.

Những thứ làm phai giá trị theo xu hướng này phá hủy tính độc đáo của sự thể hiện nghệ thuật.

mainstream media functions as vulgarizers of nuanced perspectives.

Truyền thông đại chúng đóng vai trò như những thứ làm phai giá trị của những góc nhìn tinh tế.

celebrity culture transforms genuine talent into vulgarizers of shallow fame.

Văn hóa ngôi sao biến tài năng chân chính thành những thứ làm phai giá trị của danh tiếng nông cạn.

fast fashion produces vulgarizers of original design creativity.

Thời trang nhanh tạo ra những thứ làm phai giá trị của sự sáng tạo thiết kế gốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay