vver

[Mỹ]/vɜː/
[Anh]/vɜːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. venal (Latin); vein; blood vessel that carries blood toward the heart; verses; lines of poetry, song lyrics, or biblical passages.
Word Forms
số nhiềuvvers

Câu ví dụ

i am very happy today.

Tôi rất vui hôm nay.

she is very tired after work.

Cô ấy rất mệt sau khi làm việc.

this is very good food.

Đây là món ăn rất ngon.

the movie was very interesting.

Bộ phim rất thú vị.

he is very tall for his age.

Anh ấy rất cao cho tuổi của mình.

we were very surprised by the news.

Chúng tôi rất ngạc nhiên trước tin tức đó.

the water is very cold today.

Nước hôm nay rất lạnh.

she speaks english very well.

Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.

they are very nice people.

Họ là những người rất tốt.

the test was very easy.

Bài kiểm tra rất dễ.

i am very hungry.

Tôi rất đói.

the book is very boring.

Cuốn sách rất nhàm chán.

he runs very fast.

Anh ấy chạy rất nhanh.

we were very excited about the trip.

Chúng tôi rất háo hức về chuyến đi.

the situation is very serious.

Tình hình rất nghiêm trọng.

she is very beautiful.

Cô ấy rất xinh đẹp.

the music is very loud.

Âm nhạc rất to.

i am very grateful for your help.

Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay