vvers

[Mỹ]/vɜːz/
[Anh]/vɜrz/

Dịch

verb (3rd pers. sing.)dạng ngôi thứ ba số ít của động từ "vver"; chữ viết tắt liên quan đến tĩnh mạch (từ tiếng Latin venal)
noun (pl.)verses; dạng số nhiều nghĩa là các dòng thơ hoặc văn bản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay